latitudinaire

Học thuật
Thân thiện
latitudinaire

Le professeur est connu pour son attitude latitudinaire envers les retards occasionnels.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Văn học) Phóng túng, không khắt khe (về mặt đạo đức): Chỉ thái độ hoặc quan điểm dễ dãi, linh hoạt, không quá cứng nhắc hay nghiêm khắc trong các nguyên tắc đạo đức.
    • (Tôn giáo) Theo thuyết phổ độ chúng sinh: Chỉ quan điểm tôn giáo tin rằng sự cứu rỗi có thể được mở rộng cho tất cả mọi người, không bị giới hạn bởi các giáo điều cứng nhắc.
  2. Danh từ:

    • (Văn học) Người phóng túng (về mặt đạo đức): Chỉ một người tư tưởng cách sống phóng khoáng, không quá câu nệ vào các quy tắc đạo đức nghiêm ngặt.
    • (Tôn giáo) Người theo thuyết phổ độ chúng sinh: Chỉ một tín đồ hoặc người ủng hộ thuyết tôn giáo tin vào sự cứu rỗi rộng rãi cho mọi người.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a une morale latitudinaire qui surprend son entourage. (Anh ấy có một đạo đức phóng túng khiến những người xung quanh ngạc nhiên.)
    • Une interprétation latitudinaire des textes sacrés. (Một cách diễn giải theo thuyết phổ độ chúng sinh đối với các văn bản thánh.)
  • Danh từ:

    • C'était un latitudinaire, peu soucieux des conventions sociales. (Ông ấymột người phóng túng, ít quan tâm đến các quy ước xã hội.)
    • Les latitudinaires s'opposaient aux dogmatiques. (Những người theo thuyết phổ độ chúng sinh đã chống lại những người giáo điều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doctrine latitudinaire": Học thuyết phóng khoáng, không cứng nhắc.

    • Cette école de pensée est connue pour sa doctrine latitudinaire. (Trường phái tư tưởng này được biết đến với học thuyết phóng khoáng của .)
  • "Esprit latitudinaire": Tinh thần phóng túng, tư tưởng cởi mở.

    • Il faut un esprit latitudinaire pour comprendre cette culture. (Cần có một tinh thần phóng túng để hiểu nền văn hóa này.)
Biến thể từ gần giống
  • Latitudinarisme (danh từ): Thuyết phóng khoáng, chủ nghĩa phổ độ chúng sinh (hệ tư tưởng của người latitudinaire).
    • Le latitudinarisme caractérise certains mouvements religieux. (Chủ nghĩa phổ độ chúng sinh đặc trưng cho một số phong trào tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tolérant (tính từ): Khoan dung, rộng lượng.
  • Large d'esprit (cụm tính từ): Rộng rãi về tư tưởng.
  • Libéral (tính từ): Tự do, phóng khoáng (trong tư tưởng).
Từ trái nghĩa
  • Rigide (tính từ): Cứng nhắc, khắt khe.
  • Dogmatique (tính từ/danh từ): Giáo điều, người theo giáo điều.
  • Strict (tính từ): Nghiêm khắc, chặt chẽ.
Thành ngữ liên quan
  • Faire preuve de latitudinarisme: Thể hiện sự phóng khoáng, rộng lượng.
    • Dans ce débat, il a fait preuve d'un certain latitudinarisme. (Trong cuộc tranh luận này, anh ấy đã thể hiện một sự phóng khoáng nhất định.)
latitudinaire

Le professeur est connu pour son attitude latitudinaire envers les retards occasionnels.

tính từ
  1. (văn học) phóng túng, không khắt khe (về mặt đạo đức)
  2. (tôn giáo) theo thuyết phổ độ chúng sinh
danh từ
  1. (văn học) người phóng túng (về mặt đạo đức)
  2. (tôn giáo) người theo thuyết phổ độ chúng sinh

Từ trái nghĩa