latitudinous

/,læti'tju:dinəs/
Học thuật
Thân thiện
latitudinous

The company's latitudinous approach allowed for many different creative ideas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • phạm vi rộng lớn, bao quát: "latitudinous" mô tả một cái đó phạm vi, quy mô hoặc phạm vi ứng dụng rất rộng, không bị giới hạn chặt chẽ.
    • Khoan dung, rộng rãi (về quan điểm): Trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, từ này có thể chỉ sự khoan dung, cởi mở đối với nhiều quan điểm, ý kiến hoặc cách giải thích khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The professor's lecture was latitudinous, covering topics from ancient philosophy to modern physics. (Bài giảng của giáo sư phạm vi rộng lớn, bao quát các chủ đề từ triết học cổ đại đến vật hiện đại.)
    • Her latitudinous interpretation of the rules allowed for more creative solutions. (Cách giải thích rộng rãi của ấy về các quy tắc đã cho phép nhiều giải pháp sáng tạo hơn.)
    • We need a latitudinous approach to understand such a complex cultural phenomenon. (Chúng ta cần một cách tiếp cận rộng lớn để hiểu một hiện tượng văn hóa phức tạp như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "latitudinous thinking": tư duy rộng mở, bao quát.

    • Success in this field requires latitudinous thinking. (Thành công trong lĩnh vực này đòi hỏi tư duy rộng mở.)
  • "a latitudinous view": một cái nhìn/ quan điểm rộng rãi, khoan dung.

    • The committee took a latitudinous view of the eligibility criteria. (Ủy ban đã cái nhìn rộng rãi về các tiêu chí đủ điều kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Latitude (danh từ): vĩ độ; phạm vi, sự tự do hành động.

    • The manager gave her team a lot of latitude in designing the project. (Người quản lý đã cho đội của ấy rất nhiều tự do trong việc thiết kế dự án.)
  • Latitudinal (tính từ): (thuộc về) vĩ độ.

    • The study examined latitudinal variations in climate. (Nghiên cứu kiểm tra các biến đổi khí hậu theo vĩ độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Broad: rộng, rộng rãi.
  • Wide-ranging: phạm vi rộng.
  • Comprehensive: toàn diện, bao quát.
  • Liberal: rộng rãi, phóng khoáng (về tư tưởng).
Từ trái nghĩa
  • Narrow: hẹp, chật hẹp.
  • Restrictive: hạn chế, hẹp hòi.
  • Dogmatic: giáo điều, bảo thủ.
latitudinous

The company's latitudinous approach allowed for many different creative ideas.

tính từ
  1. phạm vi rộng lớn

Từ chứa "latitudinous"