platitudinous

/,plæti'tju:dinəs/
Học thuật
Thân thiện
platitudinous

The speaker's platitudinous advice offered no real help.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô vị, tầm thường, nhàm: Chỉ những lời nói, ý tưởng hoặc cách diễn đạt đã kỹ, thiếu sự mới mẻ, sâu sắc hoặc sáng tạo, thường được lặp đi lặp lại một cách máy móc.
    • tính chất sáo rỗng: Mang đặc điểm của một câu nói sáo rỗng (platitude), nghe có vẻ đúng đắn hoặc đạo đức nhưng thực tế lại rỗng tuếch không giá trị thực sự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The politician's speech was full of platitudinous statements about hope and change. (Bài phát biểu của chính trị gia đầy những tuyên bố vô vị về hy vọng thay đổi.)
    • I found the advice in that self-help book to be rather platitudinous. (Tôi thấy những lời khuyên trong cuốn sách tự lực đó khá tầm thường nhàm chán.)
    • His writing style is often criticized as being platitudinous. (Phong cách viết của anh ấy thường bị chỉ trích sáo rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Platitudinous remarks": Những nhận xét sáo rỗng.

    • The meeting was unproductive, filled with nothing but platitudinous remarks. (Cuộc họp không hiệu quả, chỉ toàn những nhận xét sáo rỗng.)
  • "Platitudinous nature": Bản chất tầm thường/sáo rỗng.

    • We need to move beyond the platitudinous nature of this discussion. (Chúng ta cần vượt ra khỏi bản chất tầm thường của cuộc thảo luận này.)
Biến thể từ gần giống
  • Platitude (danh từ): Câu nói sáo rỗng, ý tưởng tầm thường.

    • He offered a platitude instead of a real solution. (Anh ta đưa ra một câu nói sáo rỗng thay vì một giải pháp thực sự.)
  • Platitudinarian (danh từ, ít dùng): Người hay nói những điều sáo rỗng.

Từ đồng nghĩa
  • Banal: Tầm thường, nhàm chán.
  • Cliched: Sáo mòn, kỹ.
  • Trite: Sáo rỗng, rích.
  • Hackneyed: Quá quen thuộc đến mức nhàm chán.
  • Bromidic: (Từ này xuất hiện trong định nghĩa tham khảo) Nhàm chán tầm thường.
Từ trái nghĩa
  • Original: Độc đáo, nguyên bản.
  • Profound: Sâu sắc.
  • Innovative: Đổi mới, sáng tạo.
  • Fresh: Mới mẻ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng trực tiếp từ "platitudinous". Tuy nhiên, thường được dùng để mô tả nội dung của các câu nói thuộc dạng thành ngữ hoặc châm ngôn đã bị dùng quá nhiều. - To be full of platitudes: Đầy những câu nói sáo rỗng. - His comforting words were full of platitudes. (Những lời an ủi của anh ấy toàn những câu sáo rỗng.)

platitudinous

The speaker's platitudinous advice offered no real help.

tính từ
  1. vô vị, tầm thường, nhàm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự