laudability
/,lɔ:də'biliti/ Cách viết khác : (laudableness) /'lɔ:dəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đáng tán dương, sự đáng ca ngợi, sự đáng khen ngợi: Chất lượng, đặc tính của một người, hành động hoặc thành tựu khiến nó xứng đáng nhận được lời khen ngợi, sự tán thưởng hoặc sự công nhận cao. Đây là một danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The laudability of her volunteer work inspired many others. (Sự đáng ca ngợi trong công việc tình nguyện của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người khác.)
- We must recognize the laudability of his efforts, even if the project ultimately failed. (Chúng ta phải công nhận sự đáng khen ngợi trong những nỗ lực của anh ấy, ngay cả khi dự án cuối cùng thất bại.)
- The judge commented on the laudability of the defendant's honesty. (Thẩm phán nhận xét về sự đáng tán dương trong tính trung thực của bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moral laudability": Sự đáng ca ngợi về mặt đạo đức.
- The decision was debated not for its outcome but for its moral laudability. (Quyết định được tranh luận không phải vì kết quả mà vì sự đáng ca ngợi về mặt đạo đức của nó.)
"Inherent laudability": Sự đáng khen ngợi vốn có, tiềm ẩn.
- The inherent laudability of the goal made it easy to support. (Sự đáng khen ngợi vốn có của mục tiêu khiến nó dễ dàng nhận được sự ủng hộ.)
Biến thể và từ gần giống
Laudable (tính từ): Đáng khen ngợi, đáng ca tụng.
- His actions were laudable. (Hành động của anh ấy thật đáng khen ngợi.)
Laudableness (danh từ): (Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) Sự đáng khen ngợi.
- The laudableness of the achievement was undeniable. (Sự đáng khen ngợi của thành tựu là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Praiseworthiness: Tính đáng khen ngợi.
- Commendability: Tính đáng biểu dương, đáng tán thưởng.
- Meritoriousness: Tính có công lao, có giá trị xứng đáng được khen thưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "laudability" là danh từ, không có phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "laudability".)
danh từ
- sự đáng tán dương, sự đáng ca ngợi, sự đáng khen ngợi