laudatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ca ngợi, tán tụng: Dùng để mô tả một lời nói, văn bản hoặc thái độ có nội dung khen ngợi, tán dương ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un discours laudatif a été prononcé en son honneur. (Một bài diễn văn ca ngợi đã được đọc để vinh danh ông ấy.)
- La critique était étonnamment laudative envers le jeune réalisateur. (Bài phê bình đã ca ngợi đạo diễn trẻ một cách đáng ngạc nhiên.)
- Il a reçu une lettre laudative de son supérieur. (Anh ấy nhận được một bức thư tán tụng từ cấp trên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ton laudatif": giọng điệu ca ngợi.
- Il a parlé de son ancien professeur avec un ton laudatif. (Anh ấy nói về người thầy cũ với một giọng điệu ca ngợi.)
"Article laudatif": bài báo có tính chất tán dương.
- Le journal a publié un article laudatif sur les nouveaux équipements de la ville. (Tờ báo đã đăng một bài báo tán tụng về các thiết bị mới của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Laudativement (trạng từ): một cách ca ngợi.
- Il a été mentionné laudativement dans le rapport. (Ông ấy đã được nhắc đến một cách ca ngợi trong báo cáo.)
Louanger (động từ): ca tụng, tán dương. (Đây là một động từ có nghĩa tương tự.)
- Élogieux/euse (tính từ): khen ngợi, ca tụng. (Từ đồng nghĩa gần nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Élogieux : khen ngợi, ca tụng.
- Dithyrambique : nhiệt liệt ca ngợi (thường dùng trong văn chương, có thể mang sắc thái mạnh hơn).
- Panégyrique : tán dương, ca ngợi (thường dùng cho các bài văn, diễn từ long trọng).
Từ trái nghĩa
- Critique : có tính chất phê phán, chỉ trích.
- Dénigrant : chê bai, gièm pha.
- Injurieux : lăng mạ, xúc phạm.
tính từ
- ca ngợi, tán tụng
- Poème laudatifthơ tán tụng