laudatory
/'lɔ:dətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất tán dương, ca ngợi; chứa đựng lời khen ngợi: Dùng để mô tả lời nói, bài viết, hoặc thái độ nhằm bày tỏ sự khen ngợi, tán thưởng cao độ đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The book received laudatory reviews from critics. (Cuốn sách nhận được những bài phê bình đầy tán dương từ các nhà phê bình.)
- She made several laudatory comments about his leadership. (Cô ấy đã đưa ra vài nhận xét ca ngợi về khả năng lãnh đạo của anh ta.)
- His speech was laudatory, praising the team's hard work and dedication. (Bài phát biểu của anh ấy mang tính ca ngợi, tán dương sự chăm chỉ và cống hiến của đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in laudatory terms": bằng những lời lẽ ca ngợi.
- The scientist was described in laudatory terms for her groundbreaking discovery. (Nhà khoa học được mô tả bằng những lời lẽ ca ngợi vì khám phá đột phá của bà.)
"laudatory tone": giọng điệu tán dương.
- The article was written in a consistently laudatory tone. (Bài báo được viết với một giọng điệu nhất quán là tán dương.)
Biến thể và từ gần giống
Laud (động từ): ca ngợi, tán dương.
- The teacher lauded the student's effort. (Giáo viên ca ngợi nỗ lực của học sinh.)
Laudable (tính từ): đáng khen ngợi, đáng ca ngợi (tập trung vào phẩm chất đáng khen của đối tượng).
- His commitment to charity is laudable. (Sự cống hiến của anh ấy cho từ thiện thật đáng khen.)
Từ đồng nghĩa
- Complimentary: khen ngợi, ca tụng.
- Praising: ngợi khen.
- Commendatory: tán dương, khen ngợi (mang tính trang trọng).
- Eulogistic: tán tụng, ca ngợi (thường dùng trong bài điếu văn hoặc văn tán dương).
Từ trái nghĩa
- Critical: chỉ trích, phê phán.
- Disparaging: miệt thị, chê bai.
- Condemnatory: lên án, kết tội.
tính từ
- tán dương, ca ngợi, khen; hay tán dương, hay khen