laudes

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái số nhiều (Les laudes):
    • Bài ca tán tụng, thánh ca ca ngợi: Trong truyền thống Kitô giáo, đặc biệtCông giáo, đâymột trong những giờ kinh phụng vụ chính, thường được cử hành vào buổi sáng sớm để ca ngợi, tán tụng Chúa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les moines chantent les laudes au lever du soleil. (Các thầy tu hát bài ca tán tụng lúc mặt trời mọc.)
    • La prière des laudes fait partie de la liturgie des heures. (Kinh nguyện bài ca tán tụngmột phần của phụng vụ các giờ kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chanter les laudes": Hát/đọc giờ kinh ca tán tụng (buổi sáng).
    • La communauté se réunit pour chanter les laudes. (Cộng đoàn tập hợp lại để hát giờ kinh ca tán tụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Laudatif (adj): tính chất ca ngợi, tán dương.

    • Un discours laudatif. (Một bài diễn văn tính chất ca ngợi.)
  • Laudateur (danh từ giống đực)/Laudatrice (danh từ giống cái): người ca ngợi, người tán dương.

    • Il est un laudateur de son œuvre. (Ông ấyngười ca ngợi tác phẩm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Hymne (danh từ giống đực/cái): thánh ca, bài thánh ca.
  • Cantique (danh từ giống đực): bài ca tôn giáo, thánh ca.
Lưu ý
  • Từ "laudes" gần như luôn luôn được sử dụngdạng số nhiều (les laudes) trong ngữ cảnh tôn giáo Kitô giáo để chỉ giờ kinh phụng vụ buổi sáng.
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Latinh "laus" có nghĩa là "lời ca ngợi, sự tán dương".
danh từ giống cái số nhiều
  1. (tôn giáo) bài ca tán tụng

Từ gần giống