lods
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (số nhiều):
- Thuế bán gia sản: "lods" là một loại thuế cổ, được áp dụng trong lịch sử, đánh vào việc bán hoặc chuyển nhượng tài sản, đặc biệt là gia súc hoặc động vật nuôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les lods étaient perçus par le seigneur. (Thuế bán gia sản được lãnh chúa thu.)
- Le paiement des lods était obligatoire pour cette transaction. (Việc thanh toán thuế bán gia sản là bắt buộc cho giao dịch này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Droit de lods et ventes": Quyền thu thuế bán và chuyển nhượng.
- Le droit de lods et ventes était une source de revenu importante. (Quyền thu thuế bán và chuyển nhượng là một nguồn thu nhập quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lod (dạng số ít, hiếm gặp): Một khoản thuế hoặc nghĩa vụ tương tự.
- Droit de mutation: Thuế chuyển nhượng (thuật ngữ hiện đại hơn cho một khái niệm tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Taxe de vente: Thuế bán hàng.
- Droit féodal: Quyền lợi phong kiến (một khái niệm rộng hơn bao gồm các loại thuế như "lods").
Lưu ý
- Từ "lods" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc pháp lý cổ để nói về chế độ phong kiến. Nó không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ các loại thuế hiện hành.
danh từ giống đực số nhiều
- (sử học) thuế bán gia sản