laurelwood

laurelwood

The carpenter carefully selects a piece of laurelwood for the cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nguyệt quế nhiệt đới: "laurelwood" một loại cây nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, được đánh giá cao gỗ cứng bền của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The furniture is made from high-quality laurelwood. (Đồ nội thất được làm từ gỗ cây nguyệt quế chất lượng cao.)
    • Laurelwood is often used in construction due to its durability. (Gỗ cây nguyệt quế thường được sử dụng trong xây dựng độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laurelwood forest": rừng cây nguyệt quế.
    • The laurelwood forest provides a habitat for many bird species. (Rừng cây nguyệt quế cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim.)
  • "laurelwood timber": gỗ cây nguyệt quế dùng trong công nghiệp.
    • Laurelwood timber is exported to many countries for making musical instruments. (Gỗ cây nguyệt quế được xuất khẩu sang nhiều quốc gia để làm nhạc cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Laurel (n): cây nguyệt quế (một loại cây khác, thường dùng trong thần thoại hoặc làm biểu tượng).
    • The ancient Greeks used laurel wreaths to crown victors. (Người Hy Lạp cổ đại dùng vòng nguyệt quế để đội lên đầu những người chiến thắng.)
  • Wood (n): gỗ (chỉ chung vật liệu từ cây).
    • This table is made of solid wood. (Chiếc bàn này được làm từ gỗ nguyên khối.)
Từ đồng nghĩa
  • Tropical tree: cây nhiệt đới (chỉ loại cây mọcvùng nhiệt đới nói chung).
  • Hardwood: gỗ cứng (chỉ loại gỗ độ bền cao, thường dùng trong xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "laurelwood".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "laurelwood".

Từ gần giống