laureled

Học thuật
Thân thiện
laureled

The poet was laureled with a wreath of fresh leaves.

Định nghĩa

Tính từ: - Được đội vòng nguyệt quế (tượng trưng cho chiến thắng): Mô tả một người hoặc một nhóm người đã được trao vòng hoa nguyệt quế như một biểu tượng của chiến thắng, vinh quang, hoặc thành tựu xuất sắc. Nghĩa này thường được dùng theo lối ẩn dụ.

dụ sử dụng
  • (Nhà thơ được đội vòng nguyệt quế đứng trước đám đông reo hò.)
  • (Anh ấy trở về từ cuộc thi, được vinh danh chào đón.)
  • (Những cuốn sách lịch sử chứa đầy những câu chuyện về các anh hùng được vinh danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Từ này thường được dùng để chỉ sự công nhận hoặc vinh danh cho bất kỳ thành tựu lớn nào, không nhất thiết phải một vòng hoa thật.
    • The scientist felt laureled after receiving the prestigious award. (Nhà khoa học cảm thấy được vinh danh sau khi nhận giải thưởng danh giá.)
  • Trong văn chương/trang trọng: "Laureled" một từ tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, thơ ca, hoặc các bài phát biểu mang tính nghi lễ hơn trong hội thoại thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Laurelled (adj): Cách viết khác ( hai chữ 'l') của "laureled", phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
  • Laureate (n/adj): Danh hiệu hoặc người được trao tặng vinh dự lớn (như Poet Laureate - Nhà thơ được vinh danh). Có thể dùng như tính từ với nghĩa "được vinh danh".
  • Laurel (n): Cây nguyệt quế; vòng hoa nguyệt quế; (số nhiều) danh dự, vinh quang.
Từ đồng nghĩa
  • Victorious: Chiến thắng.
  • Triumphant: Đắc thắng, khải hoàn.
  • Crowned: Được đăng quang, được trao vương miện (nghĩa ẩn dụ tương tự).
  • Honored/Honoured: Được vinh danh.
Từ trái nghĩa
  • Defeated: Bị đánh bại.
  • Uncrowned: Không được đăng quang/vinh danh.
  • Unsung: Không được ca tụng, vô danh.
Thành ngữ liên quan
  • To rest on one's laurels: Tự mãn, bằng lòng với những thành tích đã đạt được trong quá khứ không cố gắng tiến xa hơn.
    • After winning the championship, he didn't rest on his laurels but trained even harder. (Sau khi giành chứcđịch, anh ấy không tự mãn còn tập luyện chăm chỉ hơn.)
laureled

The poet was laureled with a wreath of fresh leaves.

Adjective
  1. được đội vòng nguyệt quế (tượng trưng cho chiến thắng)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống