lauréat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người được giải thưởng, người đoạt giải: Chỉ một cá nhân, thường là nam, đã giành được một giải thưởng, đặc biệt là trong các cuộc thi, cuộc thi học thuật hoặc nghệ thuật.
- Người trúng tuyển, thí sinh đỗ: Trong bối cảnh thi cử (như thi tuyển công chức), chỉ người đã vượt qua kỳ thi và được xếp hạng.
Tính từ:
- Được giải thưởng, đoạt giải: Dùng để mô tả một người hoặc một tác phẩm đã nhận được một giải thưởng.
- Đã đỗ, đã trúng tuyển: Dùng để mô tả một thí sinh đã vượt qua một kỳ thi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le lauréat du prix Nobel de littérature a prononcé un discours. (Người đoạt giải Nobel văn học đã phát biểu một bài diễn văn.)
- Il est lauréat du concours de piano. (Anh ấy là người đoạt giải cuộc thi piano.)
- Les lauréats du concours seront annoncés demain. (Những thí sinh đỗ trong kỳ thi tuyển sẽ được công bố vào ngày mai.)
Tính từ:
- Un roman lauréat du Goncourt. (Một cuốn tiểu thuyết đoạt giải Goncourt.)
- Elle est lauréate du concours. (Cô ấy đã đỗ/trúng tuyển trong kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lauréat du concours général": Người đoạt giải trong kỳ thi "Concours Général", một kỳ thi học sinh giỏi uy tín ở Pháp.
- Il a été lauréat du concours général en mathématiques. (Anh ấy đã đoạt giải trong kỳ thi học sinh giỏi quốc gia môn toán.)
"Ancien lauréat": Cựu người đoạt giải.
- Les anciens lauréats du festival ont été invités. (Những người từng đoạt giải của liên hoan đã được mời.)
Biến thể và từ gần giống
Lauréate (danh từ giống cái): Người nữ được giải thưởng, người nữ đoạt giải.
- La lauréate du prix Médicis. (Người phụ nữ đoạt giải Médicis.)
Lauréat-e (dạng viết gộp): Cách viết bao hàm cả giống đực và giống cái.
- Félicitations à tou(te)s les lauréat(e)s ! (Chúc mừng tất cả những người đoạt giải!)
Laurier (danh từ giống đực): Cây nguyệt quế; vòng nguyệt quế (vật tượng trưng cho chiến thắng, vinh quang). Đây là từ gốc của "lauréat".
Từ đồng nghĩa
- Gagnant (danh từ): Người thắng cuộc, người chiến thắng (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong lĩnh vực học thuật/nghệ thuật).
- Primé (tính từ): Được trao giải, được tặng thưởng.
- Récompensé (tính từ): Được tưởng thưởng.
Các cụm từ liên quan
Déclarer lauréat: Tuyên bố ai đó trúng giải/đỗ.
- Le jury l'a déclaré lauréat. (Ban giám khảo đã tuyên bố anh ta trúng giải.)
Proclamer lauréat: Công bố người đoạt giải.
- Le nom du lauréat sera proclamé en fin de soirée. (Tên người đoạt giải sẽ được công bố vào cuối buổi tối.)
Thành ngữ liên quan
- Être couronné de lauriers: Được tôn vinh, được vinh danh (nghĩa đen: được đội vòng nguyệt quế).
- Le scientifique a été couronné de lauriers pour sa découverte. (Nhà khoa học đã được vinh danh vì khám phá của mình.)
tính từ
- được giải thưởng
- Poète lauréatnhà thơ được thưởng
danh từ giống đực
- người được giải thưởng