lavande

Học thuật
Thân thiện
lavande

La lavande pousse en rangées dans un champ ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây oải hương: Một loại cây bụi nhỏ, hoa màu tím nhạt hoặc xanh tím, thường mọcvùng Địa Trung Hải, được biết đến với hương thơm đặc trưng nhiều công dụng.
    • Hoa oải hương: Chỉ những bông hoa của cây oải hương, thường được thu hoạch để sấy khô, làm tinh dầu hoặc dùng trong trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les champs de lavande en Provence sont magnifiques en été. (Những cánh đồng oải hươngvùng Provence rất tuyệt đẹp vào mùa hè.)
    • J'ai mis un sachet de lavande séchée dans mon armoire. (Tôi đặt một túi nhỏ hoa oải hương khô trong tủ quần áo của mình.)
    • L'huile essentielle de lavande est très relaxante. (Tinh dầu oải hương rất thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Couleur lavande": Màu oải hương, một sắc tím nhạt, xanh tím.

    • Elle a choisi une robe de couleur lavande pour la cérémonie. ( ấy đã chọn một chiếc váy màu oải hương cho buổi lễ.)
  • "Sentir la lavande": Có mùi oải hương, thơm mùi oải hương.

    • Ce savon sent délicieusement la lavande. ( phòng này thơm ngát mùi oải hương.)
Biến thể từ liên quan
  • Lavandiculteur / Lavandicultrice (danh từ): Người trồng oải hương.

    • Les lavandiculteurs de la région récoltent les fleurs en juillet. (Những người trồng oải hương trong vùng thu hoạch hoa vào tháng Bảy.)
  • Lavanderaie (danh từ giống cái): Cánh đồng oải hương, nơi trồng oải hương.

    • Nous nous sommes promenés dans une belle lavanderaie. (Chúng tôi đã đi dạo trong một cánh đồng oải hương xinh đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh chỉ màu sắc: mauve (màu hoa ), violet pâle (tím nhạt).
  • Trong ngữ cảnh chỉ hương thơm: Có thể dùng cụm parfum floral et apaisant (hương hoa êm dịu) để mô tả.
Thành ngữ liên quan
  • Être bête comme une lavande: (Thành ngữ , ít dùng) Ngốc nghếch, khờ dại.
    • Il ne comprend rien, il est bête comme une lavande. (Hắn chẳng hiểu cả, thật là ngốc nghếch.)
lavande

La lavande pousse en rangées dans un champ ensoleillé.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây oải hương

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lavande"