levant
/li'vænt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Phương đông, hướng đông: Chỉ phương hướng mặt trời mọc.
- Gió đông: (Từ địa phương, đặc biệt ở vùng Địa Trung Hải) Chỉ loại gió thổi từ hướng đông.
- Thuốc lá Cận Đông: Một loại thuốc lá có nguồn gốc từ vùng Levant (khu vực phía đông Địa Trung Hải).
Tính từ:
- Mọc lên: Dùng để mô tả mặt trời hoặc thiên thể đang lên cao. Thường được dùng trong cụm "soleil levant" (mặt trời mọc).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La maison est tournée vers le levant. (Ngôi nhà quay mặt về hướng đông.)
- Un fort levant a soufflé toute la journée. (Một cơn gió đông mạnh đã thổi suốt cả ngày.)
- Il préfère fumer du levant. (Anh ấy thích hút thuốc lá Cận Đông.)
Tính từ (trong cụm "soleil levant"):
- Nous avons admiré le soleil levant. (Chúng tôi đã chiêm ngưỡng mặt trời mọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être exposé au levant": Hướng về phía đông, được đặt ở hướng đông.
- Le jardin est exposé au levant, il reçoit le soleil du matin. (Khu vườn hướng về phía đông, nó đón nhận ánh nắng buổi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Levantine (tính từ): Thuộc về vùng Levant (khu vực phía đông Địa Trung Hải).
- La cuisine levantine est délicieuse. (Ẩm thực vùng Levant rất ngon.)
Se lever (động từ phản thân): Thức dậy, mọc lên (dùng cho mặt trời).
- Le soleil se lève à l'est. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
Từ đồng nghĩa
- Est (danh từ giống đực): Phương đông, hướng đông.
- Orient (danh từ giống đực): Phương đông, phương mặt trời mọc.
Từ trái nghĩa
- Couchant (danh từ giống đực/tính từ): Phương tây, hướng tây; mặt trời lặn.
- soleil couchant (mặt trời lặn)
tính từ
- (Soleil levant) mặt trời mới mọc
danh từ giống đực
- phương đông
- Exposé au levanthướng về phương đông
- (tiếng địa phương) gió đông (Địa Trung Hải)
- thuốc lá Cận Đông