lavette

Học thuật
Thân thiện
lavette

Une lavette est utilisée pour nettoyer une assiette sale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giẻ rửa bát, bàn chải rửa bát: Một miếng vải, mút hoặc dụng cụ lông dùng để rửa chén bát, nồi niêu.
    • (Thân mật) Người nhu nhược: Một người thiếu quyết đoán, dễ bị người khác sai khiến hoặc không chính kiến.
    • (Thông tục) Cái lưỡi: Cách nói thông tục để chỉ cái lưỡi của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chỉ vật dụng:

    • Passe-moi la lavette pour nettoyer cette casserole. (Đưa cho tôi cái giẻ rửa bát để làm sạch cái chảo này.)
    • Il faut changer la lavette de la cuisine, elle est usée. (Phải thay cái giẻ rửa bát trong bếp đi, đã rồi.)
  • Nghĩa chỉ người nhu nhược:

    • Arrête d'être une lavette et prends une décision ! (Đừng làm người nhu nhược nữa hãy đưa ra quyết định đi!)
    • Son patron le traite comme une lavette. (Ông chủ của anh ta đối xử với anh ta như một kẻ nhu nhược.)
  • Nghĩa thông tục chỉ cái lưỡi:

    • Il s'est brûlé la lavette avec le café trop chaud. (Anh ta đã bỏng lưỡi phê quá nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être une vraie lavette": Là một người vô cùng yếu đuối, thiếu cá tính.
    • Il se laisse toujours faire, c'est une vraie lavette. (Hắn ta luôn để người khác chèn ép, đúngmột kẻ nhu nhược thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Lavable (adj): Có thể giặt được.
  • Lavage (nm): Hành động rửa, sự giặt giũ (ví dụ: - rửa xe ô ).
  • Lavette en microfibre (nf): Giẻ rửa bát bằng sợi vi mô.
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'objet (vật dụng): Éponge (nf) - miếng bọt biển; Torchon (nm) - giẻ lau.
  • Pour la personne (người nhu nhược): Faible (nm) - kẻ yếu đuối; Mou (nm) - kẻ nhút nhát, mềm yếu.
  • Pour la langue (cái lưỡi): Langue (nf) - lưỡi (từ thông dụng, không phải thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la lavette pendante (thông tục): Có vẻ mệt mỏi, uể oải (nghĩa đen: cái lưỡi thè lè).
    • Après cette longue marche, il a la lavette pendante. (Sau chặng đường dài đi bộ đó, anh ta trông mệt lử.)
lavette

Une lavette est utilisée pour nettoyer une assiette sale.

danh từ giống cái
  1. giẻ rửa bát, bàn chải rửa bát
  2. (thân mật) người nhu nhược
  3. (thông tục) cái lưỡi

Từ gần giống

Từ chứa "lavette"