lavette

danh từ giống cái
  1. giẻ rửa bát, bàn chải rửa bát
  2. (thân mật) người nhu nhược
  3. (thông tục) cái lưỡi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lavette"

lavette
Une lavette est utilisée pour nettoyer une assiette sale.