livet

Học thuật
Thân thiện
livet

Le marin vérifie le livet sur le côté du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đường mạn (tàu thuyền): Trong ngành hàng hải, "livet" là một đường cong hoặc đường vẽ trên bản vẽ thiết kế thân tàu, thể hiện hình dạng của mạn tàu tại một mặt cắt cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les plans du navire montrent clairement le livet de la coque. (Bản vẽ con tàu cho thấy đường mạn của thân tàu.)
    • Le charpentier naval a tracé le livet avec précision. (Người thợ đóng tàu đã vẽ đường mạn một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Livet d'eau": đường mạn nước, đường cong biểu thị hình dạng phần thân tàu ngang mặt nước.
    • Le livet d'eau détermine la stabilité du bateau. (Đường mạn nước quyết định độ ổn định của con tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ligne de flottaison (n.f): đường nước, đường chỉ mực nước tiếp xúc với thân tàu.
  • Couple (n.m): sườn tàu, mặt cắt ngang thân tàu tại một vị trí nhất định.
Từ đồng nghĩa
  • Courbe de la muraille: đường cong của mạn tàu.
  • Forme de la carène: hình dạng của đáy tàu ( liên quan trong ngữ cảnh thiết kế).
livet

Le marin vérifie le livet sur le côté du navire.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) đường mạn