law agent
Định nghĩa
Danh từ:
- Luật sư (ở Scotland): "law agent" là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ một luật sư hành nghề tại Scotland, tương đương với "solicitor" ở các vùng khác của Vương quốc Anh. Người này chuyên tư vấn pháp lý, soạn thảo hợp đồng, và đại diện cho thân chủ tại tòa án cấp thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Luật sư đã chuẩn bị các tài liệu pháp lý cho việc bán bất động sản.)
- (Ở Scotland, một luật sư thường được tư vấn cho các vấn đề luật gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to instruct a law agent": chỉ định hoặc thuê một luật sư.
- The client decided to instruct a law agent to handle the dispute. (Thân chủ quyết định chỉ định một luật sư để xử lý vụ tranh chấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Solicitor (danh từ): luật sư (thuật ngữ phổ biến hơn ở Anh và xứ Wales, tương đương với "law agent" ở Scotland).
- The solicitor advised her on the contract terms. (Luật sư đã tư vấn cho cô ấy về các điều khoản hợp đồng.)
- Advocate (danh từ): luật sư biện hộ (ở Scotland, khác với "law agent" vì advocate thường đại diện tại tòa án cao hơn).
Từ đồng nghĩa
- Legal practitioner: người hành nghề luật.
- Attorney (Mỹ): luật sư (dùng phổ biến ở Hoa Kỳ, nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh Scotland).
Các cụm từ liên quan
- Law agent firm: công ty luật sư.
- She works for a prestigious law agent firm in Edinburgh. (Cô ấy làm việc cho một công ty luật sư danh tiếng ở Edinburgh.)