legend

/'ledʤənd/
danh từ
  1. truyện cổ tích, truyền thuyết
  2. chữ khắc (trên đồng tiền, trên huy chương)
  3. lời ghi chú, câu chú giải (trên tranh ảnh minh hoạ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "legend"

legend
A legend explains the symbols on this map.