legend

/'ledʤənd/
Học thuật
Thân thiện
legend

A legend explains the symbols on this map.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Truyền thuyết, truyện cổ tích: Một câu chuyện được truyền lại từ đời này sang đời khác, thường liên quan đến các sự kiện, anh hùng hoặc sinh vật huyền bí trong quá khứ, có thể dựa trên sự thật lịch sử nhưng đã được thêm thắt các yếu tố kỳ ảo.
    • Chú thích, lời giải thích: Một đoạn văn bản ngắn đi kèm với một hình ảnh, bản đồ hoặc biểu đồ để giải thích các ký hiệu hoặc chi tiết trong đó.
    • Huyền thoại, người huyền thoại: Một người nổi tiếng được ngưỡng mộ phi thường những thành tựu đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Truyền thuyết):

    • The legend of King Arthur is famous around the world. (Truyền thuyết về Vua Arthur nổi tiếng khắp thế giới.)
    • Many cultures have legends about how the world was created. (Nhiều nền văn hóa những truyền thuyết về cách thế giới được tạo ra.)
  • Danh từ (Chú thích):

    • Please check the legend at the bottom of the map to understand the symbols. (Hãy kiểm tra phần chú thíchdưới cùng bản đồ để hiểu các ký hiệu.)
    • The chart includes a legend explaining what each color represents. (Biểu đồ kèm chú thích giải thích mỗi màu đại diện cho điều .)
  • Danh từ (Người huyền thoại):

    • He is a living legend in the world of jazz music. (Ông ấy một huyền thoại sống trong thế giới nhạc jazz.)
    • The athlete retired as a legend of the sport. (Vận động viên đó giải nghệ với tư cách một huyền thoại của môn thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To become a legend": trở thành huyền thoại.

    • Her bravery during the war made her become a legend. (Lòng dũng cảm của trong chiến tranh đã khiến trở thành một huyền thoại.)
  • "Legend has it that...": Truyền thuyết kể rằng...

    • Legend has it that a dragon sleeps beneath this mountain. (Truyền thuyết kể rằng một con rồng ngủ bên dưới ngọn núi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Legendary (adj): mang tính huyền thoại, nổi tiếng được nhớ đến lâu dài.
    • He has legendary strength. (Anh ấy sức mạnh huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Myth: thần thoại (thường liên quan đến các vị thần sự sáng tạo).
  • Fable: ngụ ngôn (truyện ngắn bài học đạo đức, thường động vật biết nói).
  • Folklore: văn hóa dân gian (tập hợp các truyền thống, truyện kể, tín ngưỡng của một cộng đồng).
  • Caption: chú thích (cho ảnh, tranh).
  • Icon: biểu tượng, huyền thoại (người rất nổi tiếng ảnh hưởng).
Thành ngữ liên quan
  • To go down in legend: Đi vào huyền thoại, được ghi nhớ mãi như một huyền thoại.

    • His final performance went down in legend. (Màn trình diễn cuối cùng của ông đã đi vào huyền thoại.)
  • A legend in one's own lifetime: Một huyền thoại ngay khi còn sống (được công nhận rộng rãi xuất chúng khi còn tại thế).

    • The scientist was a legend in her own lifetime. (Nhà khoa học đó một huyền thoại ngay khi còn sống.)
legend

A legend explains the symbols on this map.

danh từ
  1. truyện cổ tích, truyền thuyết
  2. chữ khắc (trên đồng tiền, trên huy chương)
  3. lời ghi chú, câu chú giải (trên tranh ảnh minh hoạ)