law of nature

law of nature

The apple falls from the tree according to the law of nature.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quy luật tự nhiên: "law of nature" chỉ một khái quát hóa mô tả các sự kiện hoặc hiện tượng lặp đi lặp lại trong tự nhiên, thường được xem chân lý phổ quát bất biến.
    • Định luật tự nhiên: Trong khoa học, thuật ngữ này thường đồng nghĩa với "định luật tự nhiên", như các định luật vật hoặc hóa học giải thích cách vũ trụ vận hành.
dụ sử dụng
  • (Quy luật tự nhiên tuyên bố rằng năng lượng không thể được tạo ra hay phá hủy.)
  • (Đó một quy luật tự nhiên rằng mọi sinh vật cuối cùng đều chết.)
  • (Các định luật nhiệt động lực học những định luật tự nhiên cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a law of nature": một quy luật tự nhiên, không thể thay đổi.

    • Gravity is a law of nature that affects everything on Earth. (Trọng lực một quy luật tự nhiên ảnh hưởng đến mọi thứ trên Trái Đất.)
  • "to go against the laws of nature": đi ngược lại quy luật tự nhiên.

    • Some believe that cloning humans would go against the laws of nature. (Một số người tin rằng nhân bảntính con người sẽ đi ngược lại quy luật tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Law of nature (cụm danh từ): thường được viếtdạng số nhiều "laws of nature".

    • The laws of nature are consistent across the universe. (Các quy luật tự nhiên nhất quán trên khắp vũ trụ.)
  • Natural law (danh từ): quy luật tự nhiên (thường dùng trong triết học hoặc luật học để chỉ các nguyên tắc đạo đức phổ quát).

    • Natural law theory argues that certain rights are inherent by virtue of human nature. (Lý thuyết luật tự nhiên cho rằng một số quyền cố hữu nhờ vào bản chất con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural law: quy luật tự nhiên (đồng nghĩa gần, nhưng thường mang sắc thái triết học hơn).
  • Universal law: quy luật phổ quát (nhấn mạnh tính áp dụng rộng rãi).
  • Physical law: định luật vật (dùng trong khoa học tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "law of nature".
Thành ngữ liên quan
  • "the law of the jungle": quy luật rừng (ám chỉ sự cạnh tranh khốc liệt, kẻ mạnh thắng).
    • In the business world, it's often the law of the jungle. (Trong thế giới kinh doanh, thường quy luật rừng.)
  • "the law of the land": luật pháp của quốc gia (không liên quan trực tiếp đến tự nhiên).
    • Everyone must obey the law of the land. (Mọi người phải tuân theo luật pháp của quốc gia.)