lavender

/'lævində/
Học thuật
Thân thiện
lavender

The artist mixes lavender paint on her palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây oải hương, hoa oải hương: Một loại cây bụi hoa màu tím nhạt hoặc xanh tím, mùi thơm đặc trưng, thường được trồng để lấy tinh dầu.
    • Màu oải hương: Một màu tím nhạt hoặc xanh tím nhạt, giống với màu hoa của cây oải hương.
  2. Tính từ:

    • màu oải hương: Mô tả một vật màu tím nhạt hoặc xanh tím nhạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She grows lavender in her garden for its beautiful scent. ( ấy trồng oải hương trong vườn hương thơm tuyệt vời của .)
    • The room was painted a soothing shade of lavender. (Căn phòng được sơn một màu oải hương êm dịu.)
  • Tính từ:

    • She wore a lovely lavender dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu oải hương xinh xắn đến bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be brought up in lavender": Được nuôi dưỡng một cách nuông chiều, trong điều kiện sung túc được bảo bọc.

    • He was brought up in lavender and never knew hardship. (Anh ta được nuông chiều từ nhỏ chưa bao giờ biết đến khó khăn.)
  • "to lay/put something up in lavender":

    • Nghĩa đen: Ướp một thứ đó với hoa oải hương để giữ mùi thơm hoặc bảo quản.
    • Nghĩa bóng: Cất giữ, để dành một thứ đó cẩn thận cho tương lai.
      • She laid her wedding dress up in lavender. ( ấy cất giữ chiếc váy cưới của mình thật cẩn thận.)
Biến thể từ liên quan
  • Lavender water (n): Nước hoa oải hương, một loại nước thơm được chưng cất từ hoa oải hương.
    • She put a few drops of lavender water on her handkerchief. ( ấy nhỏ vài giọt nước hoa oải hương lên chiếc khăn tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Lilac (n, adj): (Danh từ) cây tử đinh hương; (Tính từ) màu tím nhạt (tương tự nhưng thường hơi khác tông so với lavender).
  • Mauve (n, adj): (Danh từ/Tính từ) màu hoa cà, một màu tím nhạt khác.
Thành ngữ liên quan
  • "Lavender marriage": (Cụm từ lịch sử/xã hội) Một cuộc hôn nhân giả tạo, thường giữa một người đồng tính nam một người đồng tính nữ, để che giấu xu hướng tính dục của họ trước xã hội.
    • In old Hollywood, lavender marriages were not uncommon to protect actors' public images. (Ở Hollywood ngày xưa, những cuộc hôn nhân "lavender" không hiếm để bảo vệ hình ảnh công chúng của các diễn viên.)
lavender

The artist mixes lavender paint on her palette.

danh từ
  1. cây oải hương, hoa oải hương ((cũng) spike)
  2. màu hoa oải hương (xanh nhạt hơi pha đỏ)
  3. (như) lavender-water

Idioms

  • to be brought up in lavender
    được nuông chiều
  • to lay [up] in lavender
    ướp hoa oải hương
ngoại động từ
  1. xức nước oải hương, ướp hoa oải hương

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự