lawn mower
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy cắt cỏ: "Lawn mower" là một dụng cụ làm vườn dùng để cắt cỏ trên bãi cỏ (lawn), thường có lưỡi dao quay hoặc dao cắt để làm ngắn và đều mặt cỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Bố tôi dùng máy cắt cỏ mỗi thứ Bảy để giữ cỏ ngắn.)
- (Tôi cần mua một máy cắt cỏ mới vì cái cũ đã hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to push a lawn mower": đẩy máy cắt cỏ (loại máy cơ thủ công).
- He pushed the lawn mower across the yard with ease. (Anh ấy đẩy máy cắt cỏ ngang qua sân một cách dễ dàng.)
- "to ride a lawn mower": lái máy cắt cỏ (loại máy có ghế ngồi).
- She rides a lawn mower to cut the large lawn in her backyard. (Cô ấy lái máy cắt cỏ để cắt bãi cỏ rộng lớn ở sân sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Lawn (danh từ): bãi cỏ, thảm cỏ.
- The lawn needs watering every morning. (Bãi cỏ cần được tưới nước mỗi sáng.)
- Mower (danh từ): máy cắt (cỏ, lúa, v.v.), thường là dạng rút gọn của "lawn mower".
- The mower is stored in the garage. (Máy cắt cỏ được cất trong ga-ra.)
Từ đồng nghĩa
- Grass cutter: máy cắt cỏ (thường dùng trong ngữ cảnh thông dụng).
- Reel mower: máy cắt cỏ dạng lưỡi quay tròn (một loại cụ thể của lawn mower).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut the grass: cắt cỏ.
- I'll cut the grass with the lawn mower this afternoon. (Tôi sẽ cắt cỏ bằng máy cắt cỏ vào chiều nay.)
- Mow the lawn: cắt cỏ (dùng máy cắt).
- He mows the lawn every weekend. (Anh ấy cắt cỏ mỗi cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "lawn mower".