laxisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa khoan hòa, thái độ dễ dãi quá mức: Một học thuyết, quan điểm hoặc thực hành cho phép sự tự do hành động rất lớn, thường được coi là quá dễ dãi hoặc thiếu sự nghiêm ngặt cần thiết. Nó đặc biệt đề cập đến việc nới lỏng các nguyên tắc đạo đức, tôn giáo, chính trị hoặc triết học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le laxisme moral de cette époque est souvent critiqué. (Chủ nghĩa khoan hòa về đạo đức của thời kỳ đó thường bị chỉ trích.)
- Certains accusent le gouvernement de laxisme dans l'application de la loi. (Một số người buộc tội chính phủ có thái độ dễ dãi trong việc thi hành luật pháp.)
- Le laxisme éducatif peut avoir des conséquences négatives. (Chủ nghĩa khoan hòa trong giáo dục có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans le laxisme": Rơi vào tình trạng dễ dãi, buông lỏng quá mức.
- Il faut éviter de tomber dans le laxisme tout en restant compréhensif. (Phải tránh rơi vào thái độ dễ dãi trong khi vẫn giữ sự thông cảm.)
"Accusé de laxisme": Bị buộc tội là dễ dãi, khoan hòa quá mức.
- Le juge a été accusé de laxisme après sa décision. (Vị thẩm phán đã bị buộc tội là dễ dãi sau phán quyết của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
Laxe (tính từ giống đực/giống cái): Lỏng lẻo, không chặt chẽ (thường dùng trong y học hoặc giải phẫu).
- Des ligaments laxes. (Các dây chằng lỏng lẻo.)
Laxiste (tính từ/ danh từ): (Người) theo chủ nghĩa khoan hòa, có thái độ dễ dãi.
- Une attitude laxiste. (Một thái độ dễ dãi.)
- C'est un laxiste. (Đó là một người theo chủ nghĩa khoan hòa.)
Laxité (danh từ giống cái): Sự lỏng lẻo, sự dễ dãi (thường chỉ tính chất).
- La laxité d'une règle. (Tính chất dễ dãi của một quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Tolérance excessive: Sự khoan dung quá mức.
- Indulgence: Sự nuông chiều, sự dễ dãi.
- Relâchement: Sự nới lỏng, sự buông lỏng.
Từ trái nghĩa
- Rigidité: Sự cứng nhắc.
- Sévérité: Sự nghiêm khắc.
- Intransigeance: Sự không khoan nhượng.
- Strictisme: Chủ nghĩa nghiêm ngặt (đối lập trực tiếp trong bối cảnh đạo đức học).
Thành ngữ liên quan
- Péché par excès de laxisme: Phạm lỗi vì quá dễ dãi.
- En voulant être trop moderne, il a péché par excès de laxisme. (Vì muốn quá hiện đại, anh ta đã phạm lỗi vì quá dễ dãi.)
danh từ giống đực
- (tôn giáo; (chính trị); (triết học)) chủ nghĩa khoan hoà