purisme

Học thuật
Thân thiện
purisme

Le purisme linguistique rejette les anglicismes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa thuần túy: Một thái độ, học thuyết hoặc xu hướng bảo vệ sự trong sáng, tinh khiết của một ngôn ngữ, phong cách nghệ thuật, hay một lĩnh vực nào đó, bằng cách chống lại những ảnh hưởng bên ngoài, những sự lai tạp hoặc những sự đổi mới được coi là làm suy giảm giá trị nguyên bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le purisme linguistique rejette les anglicismes. (Chủ nghĩa thuần túy ngôn ngữ bài trừ các từ mượn tiếng Anh.)
    • Son purisme en matière d'art le pousse à critiquer les formes modernes. (Chủ nghĩa thuần túy của anh ấy trong lĩnh vực nghệ thuật thúc đẩy anh chỉ trích các hình thức hiện đại.)
    • Le purisme excessif peut parfois nuire à l'évolution naturelle d'une langue. (Chủ nghĩa thuần túy quá mức đôi khi có thể gây hại cho sự tiến hóa tự nhiên của một ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Purisme académique": Chủ nghĩa thuần túy mang tính học thuật, thường gắn với các viện hàn lâm bảo vệ các chuẩn mực ngôn ngữ cổ điển.

    • L'Académie française est souvent associée à un certain purisme académique. (Viện Hàn lâm Pháp thường được gắn liền với một chủ nghĩa thuần túy học thuật nào đó.)
  • "Purisme esthétique": Chủ nghĩa thuần túy thẩm mỹ, đề cao một phong cách hoặc hình thức nghệ thuật tinh khiết, không pha tạp.

    • Ce mouvement artistique se caractérise par un purisme esthétique rigoureux. (Trào lưu nghệ thuật này được đặc trưng bởi một chủ nghĩa thuần túy thẩm mỹ nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Puriste (danh từ/ tính từ): Người theo chủ nghĩa thuần túy / mang tính thuần túy.

    • Les puristes de la langue française s'opposent à l'utilisation du mot "weekend". (Những người theo chủ nghĩa thuần túy tiếng Pháp phản đối việc sử dụng từ "weekend".)
  • Purifier (động từ): Làm cho trong sạch, tinh khiết hóa.

    • Certains écrivains cherchent à purifier la langue. (Một số nhà văn tìm cách làm trong sạch ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rigorisme: Chủ nghĩa nghiêm khắc, cứng nhắc (trong việc tuân thủ các quy tắc).
  • Orthodoxie: Tính chính thống, sự tuân thủ nghiêm ngặt các học thuyết hay quy tắc truyền thống.
  • Intransigeance: Tính không khoan nhượng, cứng rắn.
Từ trái nghĩa
  • Syncrétisme: Chủ nghĩa hỗn hợp, sự pha trộn các yếu tố khác nhau.
  • Éclectisme: Chủ nghĩa chiết trung, xu hướng chọn lọc kết hợp từ nhiều nguồn.
  • Libéralisme: Chủ nghĩa tự do, tư tưởng cởi mở, phóng khoáng (trong ngôn ngữ, nghệ thuật...).
Thành ngữ liên quan
  • Être d'un purisme intransigeant: Có một chủ nghĩa thuần túy không khoan nhượng.

    • Ce grammairien est d'un purisme intransigeant. (Nhà ngữ pháp học này có một chủ nghĩa thuần túy không khoan nhượng.)
  • Tomber dans le purisme: Rơi vào chủ nghĩa thuần túy (mang hàm ý tiêu cực về sự cứng nhắc quá mức).

    • Il faut éviter de tomber dans un purisme stérile. (Cần tránh rơi vào một chủ nghĩa thuần túy cằn cỗi.)
purisme

Le purisme linguistique rejette les anglicismes.

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa thuần túy

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "purisme"