laxity
/'læksiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng lỏng lẻo, không chặt chẽ: Chỉ sự thiếu nghiêm ngặt, thiếu chính xác hoặc thiếu kỷ luật trong việc thực hiện các quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn.
- Sự sao lãng, biếng trễ: Chỉ việc không thực hiện đầy đủ hoặc cẩn thận một bổn phận, trách nhiệm nào đó.
- Tính uể oải, lờ phờ: Chỉ trạng thái thiếu năng lượng, sức sống hoặc sự nhanh nhẹn.
- (Y học) Tình trạng lỏng lẻo, chứng yếu (cơ quan): Trong y học, chỉ tình trạng hoạt động kém hiệu quả hoặc thiếu trương lực của một cơ quan trong cơ thể, chẳng hạn như ruột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The laxity of security at the airport was concerning. (Tình trạng lỏng lẻo về an ninh ở sân bay thật đáng lo ngại.)
- He was criticized for his laxity in completing the reports. (Anh ta bị chỉ trích vì sự sao lãng trong việc hoàn thành các báo cáo.)
- After the illness, a feeling of laxity remained in his limbs. (Sau trận ốm, một cảm giác uể oải vẫn còn trong tay chân anh ấy.)
- The doctor diagnosed the condition as bowel laxity. (Bác sĩ chẩn đoán tình trạng đó là chứng yếu ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moral laxity": Sự buông lỏng đạo đức, sự không nghiêm túc về mặt đạo đức.
- The film critiques the moral laxity of modern society. (Bộ phim phê phán sự buông lỏng đạo đức của xã hội hiện đại.)
- "Administrative laxity": Sự lỏng lẻo trong quản lý hành chính.
- The project failed due to administrative laxity. (Dự án thất bại do sự lỏng lẻo trong quản lý hành chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Lax (tính từ): Lỏng lẻo, không nghiêm khắc, uể oải.
- The company has lax policies on internet use. (Công ty có các chính sách lỏng lẻo về việc sử dụng internet.)
- Laxness (danh từ): (Đồng nghĩa với 'laxity') Tình trạng lỏng lẻo, sự thiếu nghiêm túc.
- There is no room for laxness in this procedure. (Không có chỗ cho sự lỏng lẻo trong quy trình này.)
Từ đồng nghĩa
- Negligence: Sự cẩu thả, sự sao lãng.
- Slackness: Tình trạng lỏng lẻo, sự chùng xuống.
- Carelessness: Sự thiếu cẩn thận.
- Looseness: Tính chất không chặt chẽ.
Từ trái nghĩa
- Strictness: Sự nghiêm khắc, sự chặt chẽ.
- Rigidity: Tính cứng nhắc, nghiêm ngặt.
- Vigilance: Sự cảnh giác, sự thận trọng.
- Tautness: Tình trạng căng, chặt.
danh từ
- tình trạng lỏng lẻo, tình trạng không chặt chẽ (kỷ luật); tính không nghiêm (đạo đức, văn hoá)
- sự sao lãng, sự biếng trễ (bổn phận của mình)
- tính không sát, tính không rõ ràng, tính mập mờ (từ, thành ngữ)
- tính uể oải, tính lờ phờ
- tính không mềm, tình trạng nhâo, tình trạng không chắc (thịt...)
- (y học) chứng yếu bụng (hay đi ỉa chảy)