slackness

/'slæknis/
danh từ
  1. sự uể oải
  2. sự chùng (dây); sự lỏng lẻo (kỷ luật)
  3. sự phất phơ, sự chểnh mảng, sự lười biếng
  4. sự ăn không ngồi rồi
  5. sự đình trệ, sự ế ẩm (buôn bán)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

slackness
The rope's slackness caused the laundry to sag.