lay-up

/'leiʌp/
Học thuật
Thân thiện
lay-up

A player makes a lay-up during a basketball game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • lên rổ bằng một tay (bóng rổ): Một kiểu ghi điểm trong bóng rổ, thực hiện bằng cách chạy đến gần rổ ném bóng bằng một tay, thường dùng bảng rổ để hỗ trợ.
    • Tình trạng ốm phải nằm giường: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Trạng thái bị ốm nặng đến mức phải nằm trên giường.
    • Sự trữ, sự để dành: Hành động cất giữ, dự trữ một thứ đó để dùng sau này.
    • Sự cho nghỉ hoạt động (tàu thuyền): Việc đưa một con tàu vào trạng thái không hoạt động, thường để bảo dưỡng hoặc chờ đợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Bóng rổ):

    • He scored with an easy lay-up. (Anh ấy ghi điểm bằng một lên rổ dễ dàng.)
    • She practiced her left-handed lay-up for hours. ( ấy đã luyện tập lên rổ bằng tay trái trong nhiều giờ.)
  • Danh từ (Tình trạng ốm):

    • After the surgery, he was on a long lay-up. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy đã trải qua một thời gian dài ốm nằm liệt giường.)
  • Danh từ (Sự trữ, để dành):

    • The lay-up of emergency supplies is essential. (Việc dự trữ vật khẩn cấp rất cần thiết.)
  • Danh từ (Hàng hải):

    • The old ferry was put in lay-up during the winter. (Chiếc phà đã được cho nghỉ hoạt động vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in lay-up": (hàng hải) đang trong tình trạng ngừng hoạt động, được bảo quản.
    • Several oil tankers are currently in lay-up due to low demand. (Một số tàu chở dầu hiện đang ngừng hoạt động do nhu cầu thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lay up (động từ, dạng cụm): Có thể mang các nghĩa tương ứng như danh từ: để dành, cất giữ; làm cho phải nằm liệt giường ( ốm); cho (tàu) nghỉ hoạt động.
    • He decided to lay up some money for his retirement. (Anh ấy quyết định để dành một ít tiền cho lúc nghỉ hưu.)
    • The flu laid him up for a week. (Cơn cúm đã khiến anh ấy phải nằm liệt giường một tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Basketball shot (n): ném bóng rổ.
  • Storage (n): Sự lưu trữ, cất giữ.
  • Mooring (n) (trong hàng hải): Sự neo đậu, có thể liên quan đến việc cho tàu nghỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay up (động từ): Như đã nêumục biến thể, đây dạng động từ của danh từ "lay-up".
    • You should lay up warm clothes for the winter. (Bạn nên dự trữ quần áo ấm cho mùa đông.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lay-up" với tư cách một danh từ riêng lẻ.)

lay-up

A player makes a lay-up during a basketball game.

danh từ
  1. tình trạng ốm phải nằm giường
  2. sự trữ, sự để dành
  3. (hàng hải) sự cho nghỉ hoạt động (một chiếc tàu)

Từ gần giống