lay-by

/'leibai/
Học thuật
Thân thiện
lay-by

A car pulls into a lay-by to check a map.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Anh-Anh):

    • Khu vực đỗ xe tạm thời bên cạnh đường chính: Một khu vực được trải nhựa quy định rõ ràng, nằm bên lề một con đường lớn (như xa lộ hoặc đường cao tốc), nơi các phương tiện có thể dừng lại tạm thời không làm gián đoạn dòng giao thông.
  2. Danh từ (từ Anh-Việt):

    • Góc thụt vào để đỗ xe: Một đoạn đường hoặc khu vực được mở rộng thụt vào so với làn đường chính, thườngđường phố hoặc đường quốc lộ, dùng để xe cộ dừng, đỗ tạm thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The driver pulled into the lay-by to check the map. (Tài xế tấp vào góc đỗ xe để kiểm tra bản đồ.)
    • There are several lay-bys along this highway for tired motorists to rest. ( một số góc đỗ xe dọc theo đường cao tốc này cho các tài xế mệt mỏi nghỉ ngơi.)
    • The truck was parked in a lay-by overnight. (Chiếc xe tải đã đậu trong một góc đỗ xe qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull into a lay-by": tấp/đi vào một góc đỗ xe.

    • It started raining heavily, so we decided to pull into the next lay-by. (Trời bắt đầu mưa rất to, vậy chúng tôi quyết định tấp vào góc đỗ xe tiếp theo.)
  • "a picnic lay-by": góc đỗ xe kèm khu vực ngoại.

    • We stopped at a scenic picnic lay-by to have our lunch. (Chúng tôi dừng lạimột góc đỗ xe cảnh đẹp để ăn trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rest area (Mỹ) / Service area: Khu vực dịch vụ, thường lớn hơn, có thể nhà vệ sinh, quán ăn bơm xăng.
  • Pull-off (Mỹ): Từ thông dụng ở Mỹ để chỉ khu vực tương tự bên đường.
  • Hard shoulder: Lề đường cứng, thường không dành cho việc dừng đỗ trừ trường hợp khẩn cấp, khác với "lay-by" nơi được thiết kế riêng để dừng đỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Parking bay: Vị trí/vịnh đỗ xe (có thể chỉ khu vực nhỏ hơn).
  • Wayside stop: Điểm dừng ven đường.
Lưu ý sử dụng
  • "Lay-by" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh tiếng Anh của các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung. Trong tiếng Anh-Mỹ, các từ như "rest area", "pull-off" hoặc "turnout" phổ biến hơn.
  • Khác với bãi đỗ xe (car park/parking lot), "lay-by" thường nhỏ, nằm ngay cạnh đường chỉ dành cho việc dừng đỗ ngắn hạn.
lay-by

A car pulls into a lay-by to check a map.

danh từ
  1. góc (thụt vào để) đổ xe (ở đường phố...)

Từ gần giống

Từ chứa "lay-by"