layered

Học thuật
Thân thiện
layered

The geologist examined the layered rocks in the canyon wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều lớp, được xếp thành từng lớp: Mô tả một vật hoặc cấu trúc được tạo thành từ các lớp riêng biệt chồng lên nhau.
    • Phức tạp, nhiều tầng ý nghĩa: Dùng để diễn tả một câu chuyện, một nhân vật hoặc một tình huống nhiều lớp ý nghĩa hoặc khía cạnh khác nhau cần khám phá.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a layered skirt with different colors. ( ấy mặc một chiếc váy nhiều lớp với những màu sắc khác nhau.)
    • The cake had a layered structure with cream and fruit in between. (Chiếc bánh cấu trúc nhiều lớp với kem trái câygiữa.)
    • The novel presents a layered narrative that reveals more on each reading. (Cuốn tiểu thuyết trình bày một câu chuyện nhiều tầng ý nghĩa, tiết lộ thêm nhiều điềumỗi lần đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Layered approach": Phương pháp tiếp cận nhiều lớp, thường dùng trong công nghệ hoặc chiến lược, nơi nhiều biện pháp bảo vệ hoặc giải pháp được áp dụng đồng thời.

    • The cybersecurity system uses a layered approach to defense. (Hệ thống an ninh mạng sử dụng phương pháp phòng thủ nhiều lớp.)
  • "Layered hair": Kiểu tóc được cắt tỉa thành nhiều lớp để tạo độ dày chuyển động.

    • She got a new layered haircut for the summer. ( ấy một kiểu tóc cắt lớp mới cho mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Layer (danh từ): Lớp, tầng.
    • A layer of paint (Một lớp sơn).
  • Layering (danh động từ): Hành động xếp lớp, sắp xếp thành từng lớp.
    • The layering of flavors in the dish was exquisite. (Việc xếp lớp các hương vị trong món ăn thật tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Stratified: Được phân tầng, cấu trúc lớp (thường dùng trong địa chất hoặc xã hội học).
  • Tiered: Được xếp thành bậc, thành tầng.
  • Multilayered: Nhiều lớp (nhấn mạnh số lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ 'layered'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'layer').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'layered').

layered

The geologist examined the layered rocks in the canyon wall.

Adjective
  1. lớp nọtrên lớp kia, được xếp chồng lên, được phân tầng

Từ gần giống