lowered

Adjective
  1. thấp hơn vị trí bình thường, được hạ thấp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "lowered"

lowered
She lowered her eyes to the floor.