layette
/lei'et/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ đồ sơ sinh: Một bộ đồ bao gồm quần áo, tã lót và các vật dụng cần thiết khác cho trẻ sơ sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her friends bought her a beautiful layette for the baby shower. (Bạn bè của cô ấy đã mua tặng một bộ đồ sơ sinh thật đẹp cho buổi tiệc mừng em bé.)
- We need to pack the baby's layette for the trip to the hospital. (Chúng tôi cần sắp xếp bộ đồ sơ sinh của em bé cho chuyến đi đến bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to assemble a layette": chuẩn bị một bộ đồ sơ sinh.
- It's traditional for grandparents to help assemble the layette. (Theo truyền thống, ông bà sẽ giúp chuẩn bị bộ đồ sơ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Baby clothes (n): quần áo trẻ em.
- Infant outfit (n): bộ đồ cho trẻ sơ sinh.
Từ đồng nghĩa
- Newborn kit: bộ đồ dùng cho trẻ mới sinh.
- Baby set: bộ đồ cho em bé.