lazaretto

/,læzə'ret/ Cách viết khác : (lazaretto) /,læzə'retou/
Học thuật
Thân thiện
lazaretto

A sailor cleans the lazaretto on the ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trại hủi, trại phong: Một cơ sở y tế chuyên biệt dùng để cách ly điều trị cho những người mắc các bệnh truyền nhiễm, đặc biệt bệnh phong (hủi).
    • Nhà cách ly; tàu cách ly: Một khu vực hoặc phương tiện được sử dụng để cách ly người hoặc hàng hóa khả năng mang mầm bệnh truyền nhiễm, thường trong bối cảnh kiểm dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The island once housed a large lazaretto for leprosy patients. (Hòn đảo từng một trại hủi lớn dành cho bệnh nhân phong.)
    • In the 19th century, immigrants were often held in a lazaretto before being allowed to enter the country. (Vào thế kỷ 19, những người nhập cư thường bị giữ trong một nhà cách ly trước khi được phép vào đất nước.)
    • The ship served as a floating lazaretto during the plague outbreak. (Con tàu đã hoạt động như một tàu cách ly nổi trong đợt bùng phát dịch hạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be confined to a lazaretto": bị cách ly trong một trại phong/nhà cách ly.

    • Suspected carriers of the disease were confined to the lazaretto. (Những người bị nghi ngờ mang mầm bệnh đã bị cách ly trong nhà cách ly.)
  • "lazaretto regulations": các quy định về kiểm dịch.

    • Goods from the infected region were subject to strict lazaretto regulations. (Hàng hóa từ vùng bị nhiễm bệnh phải tuân theo các quy định kiểm dịch nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lazaret (danh từ): Một cách viết khác, ngắn gọn hơn, của "lazaretto", với nghĩa tương tự.
  • Quarantine station (danh từ): Trạm kiểm dịch. Đây một thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự "nhà cách ly".
  • Leprosarium (danh từ): Bệnh viện phong, trại phong. Từ này cụ thể hơn, chỉ dùng cho bệnh phong.
Từ đồng nghĩa
  • Pesthouse (danh từ): Nhà tạm chứa người mắc bệnh dịch.
  • Isolation hospital (danh từ): Bệnh viện cách ly.
  • Sanatorium (danh từ): Viện điều dưỡng, nhà an dưỡng (có thể dùng trong ngữ cảnh cách ly bệnh truyền nhiễm, như lao).
Lưu ý
  • "Lazaretto" một từ nguồn gốc lịch sử, thường được dùng trong các văn bản lịch sử, y văn cổ hoặc mô tả các sự kiện trong quá khứ. Trong ngôn ngữ hiện đại, các thuật ngữ như "quarantine facility" (cơ sở cách ly) hoặc "isolation ward" (khu cách ly) được sử dụng phổ biến hơn.
lazaretto

A sailor cleans the lazaretto on the ship.

danh từ
  1. trại hủi, trại phong
  2. nhà cách ly; tàu cách ly

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống