lazaret

/,læzə'ret/ Cách viết khác : (lazaretto) /,læzə'retou/
danh từ
  1. trại hủi, trại phong
  2. nhà cách ly; tàu cách ly

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lazaret"

lazaret
A small boat approaches the lazaret on the isolated island.