le le

Học thuật
Thân thiện
le le

Đàn le le bơi trên mặt hồ yên tĩnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim nước thuộc họ Vịt, kích thước nhỏ, thường sốngcác đầm lầy, ao hồ: "le le" tên gọi một loài chim, còn được biết đến với tên gọi khác "le". Chim le le hình dáng tương tự vịt trời nhưng nhỏ hơn, mỏ dài, thường bơi lội kiếm ăn trên mặt nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên mặt đầm, một đàn le le đang bơi lội thong thả.
    • Người dân quê tôi thường gọi loài chim nước nhỏ ấy le le.
    • Le le loài chim di cư, mùa đông chúng thường tìm về các vùng đầm lầy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đàn le le": chỉ một nhóm nhiều con le le cùng nhau.
    • Cánh đồng nước mênh mông nơi trú ngụ của những đàn le le.
Biến thể từ gần giống
  • Le (danh từ): tên gọi tắt, đồng nghĩa với "le le".
    • Chim le kiếm ăn ở ven hồ.
Từ đồng nghĩa
  • Teal (tên tiếng Anh): chỉ chung các loài vịt nhỏ, thường dùng để dịch tên loài chim này.
  • Vịt trời nhỏ: cách gọi mô tả dựa trên hình dáng họ hàng của chúng.
Lưu ý
  • Từ "le le" chủ yếu được sử dụng như một danh từ chỉ loài chim. Từ này không thành ngữ, cụm động từ (phrasal verbs) hay cách dùng ẩn dụ phổ biến trong tiếng Việt.
le le

Đàn le le bơi trên mặt hồ yên tĩnh.

  1. Nh. Le : Đàn le le bơiđầm.

Từ gần giống

Từ chứa "le le"