lead time

lead time

The factory manager reviews the lead time for the new product.

Định nghĩa

Danh từ: Thời gian dẫn trước hoặc thời gian chuẩn bị khoảng thời gian từ lúc bắt đầu một quá trình (như lên kế hoạch, đặt hàng, sản xuất) cho đến khi quá trình đó hoàn tất hoặc sản phẩm được giao. Thuật ngữ này thường được dùng trong sản xuất, kinh doanh, quản lý dự án.

dụ sử dụng
  • (Thời gian dẫn trước cho sản phẩm này ba tuần kể từ ngày đặt hàng.)
  • (Chúng tôi cần giảm thời gian dẫn trước để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường.)
  • (Thời gian dẫn trước dài có thể gây ra sự chậm trễ trong quy trình sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lead time in manufacturing": thời gian từ khi nhận đơn hàng đến khi sản phẩm hoàn thành.
    • The lead time in manufacturing includes raw material procurement, assembly, and quality checks. (Thời gian dẫn trước trong sản xuất bao gồm việc mua nguyên liệu thô, lắp ráp, kiểm tra chất lượng.)
  • "Lead time in project management": thời gian lập kế hoạch chuẩn bị trước khi dự án bắt đầu.
    • A longer lead time in project management allows for better risk assessment. (Thời gian dẫn trước dài hơn trong quản lý dự án cho phép đánh giá rủi ro tốt hơn.)
  • "Lead time reduction": việc rút ngắn thời gian dẫn trước để tăng hiệu quả.
    • The company implemented automation to achieve lead time reduction. (Công ty đã triển khai tự động hóa để đạt được việc rút ngắn thời gian dẫn trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead (n): sự dẫn đầu, tiến trình dẫn trước (trong ngữ cảnh "lead time").
  • Lead time cụm từ cố định, không biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, các thuật ngữ liên quan bao gồm:
    • Cycle time: thời gian chu kỳ (thời gian thực tế để hoàn thành một công việc).
    • Throughput time: thời gian thông qua (tổng thời gian từ đầu vào đến đầu ra).
Từ đồng nghĩa
  • Preparation time: thời gian chuẩn bị.
  • Advance time: thời gian trước (ít phổ biến hơn).
  • Lead period: khoảng thời gian dẫn trước (thường dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "lead time". Tuy nhiên, động từ "lead to" (dẫn đến) có thể liên quan về mặt ngữ nghĩa:
    • Long lead times lead to customer dissatisfaction. (Thời gian dẫn trước dài dẫn đến sự không hài lòng của khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Time is of the essence": thời gian yếu tố quan trọng (thường dùng trong hợp đồng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ lead time).
    • In this contract, time is of the essence, so any delay in lead time will result in penalties. (Trong hợp đồng này, thời gian yếu tố quan trọng, vậy bất kỳ sự chậm trễ nào trong thời gian dẫn trước sẽ dẫn đến phạt tiền.)

Từ gần giống