lithium
/'liθiəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lithi: Một nguyên tố hóa học kim loại, mềm, có màu trắng bạc, thuộc nhóm kim loại kiềm. Đây là kim loại nhẹ nhất được biết đến và tồn tại trong một số khoáng chất tự nhiên. Ký hiệu hóa học là Li, số nguyên tử là 3.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lithium is used in rechargeable batteries for electronic devices. (Lithi được sử dụng trong pin sạc cho các thiết bị điện tử.)
- Some minerals, like spodumene, contain lithium. (Một số khoáng chất, như spodumen, có chứa lithi.)
- Lithium carbonate is a common medication for treating bipolar disorder. (Lithi cacbonat là một loại thuốc phổ biến để điều trị rối loạn lưỡng cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lithium-ion battery": Một loại pin sạc phổ biến sử dụng các ion lithi di chuyển giữa cực dương và cực âm.
- Most modern smartphones are powered by lithium-ion batteries. (Hầu hết điện thoại thông minh hiện đại đều chạy bằng pin lithium-ion.)
Biến thể và từ liên quan
- Lithiated (adj): Đã được xử lý hoặc kết hợp với lithi.
- Lithic (adj): (Thuộc về) đá; hoặc (trong y học) liên quan đến sỏi.
- Lithium carbonate (n): Lithi cacbonat, một hợp chất của lithi dùng làm thuốc.
- Lithium hydroxide (n): Lithi hydroxit, một hợp chất kiềm mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Element Li: Nguyên tố Li (dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật).
danh từ
- (hoá học) Lithi