lead-off

/'li:d'ɔ:f/
Học thuật
Thân thiện
lead-off

The speaker used a funny story as the lead-off for his presentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bắt đầu, sự mở đầu: "lead-off" chỉ hành động hoặc phần bắt đầu của một cái đó, như một câu chuyện, một sự kiện, hoặc một hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His joke was the perfect lead-off for the meeting. (Câu chuyện cười của anh ấy sự mở đầu hoàn hảo cho cuộc họp.)
    • The lead-off of the ceremony was a traditional dance. (Phần mở đầu của buổi lễ một điệu múa truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lead-off hitter": (trong bóng chày) người đánh bóng đầu tiên trong đội hình.
    • He is the team's best lead-off hitter. (Anh ấy người đánh bóng mở màn tốt nhất của đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead off (động từ, hai từ): bắt đầu, mở đầu một cái đó.
    • She will lead off the discussion with a short presentation. ( ấy sẽ mở đầu cuộc thảo luận bằng một bài thuyết trình ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Opening: sự mở đầu, phần mở đầu.
  • Beginning: sự bắt đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead off (with something): bắt đầu (bằng cái đó).
    • The speaker led off with an interesting question. (Diễn giả đã mở đầu bằng một câu hỏi thú vị.)
lead-off

The speaker used a funny story as the lead-off for his presentation.

danh từ
  1. sự bắt đầu (câu chuyện, cuộc khiêu vũ...)

Từ gần giống