laid-off

Học thuật
Thân thiện
laid-off

The factory worker was laid-off last month.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị cho thôi việc, bị mất việc, bị sa thải: Trạng thái của một người lao động đã bị chấm dứt hợp đồng lao động bởi người sử dụng lao động, thường lý do công ty cắt giảm nhân sự, tái cấu hoặc gặp khó khăn kinh doanh, chứ không phải do lỗi cá nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The factory closed, leaving hundreds of workers laid-off. (Nhà máy đóng cửa, để lại hàng trăm công nhân bị mất việc.)
    • He has been laid-off for three months and is actively looking for a new job. (Anh ấy bị thôi việc đã ba tháng đang tích cực tìm việc mới.)
    • Support programs are available for laid-off employees. (Các chương trình hỗ trợ sẵn cho nhân viên bị sa thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be laid-off": Cụm động từ thường dùng để diễn tả hành động bị cho thôi việc.
    • She was laid-off due to budget cuts in her department. ( ấy bị cho thôi việc do cắt giảm ngân sáchphòng ban của mình.)
  • "laid-off workers": Công nhân/nhân viên bị mất việc.
    • The company offered retraining courses for its laid-off workers. (Công ty đã cung cấp các khóa đào tạo lại cho công nhân bị mất việc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Layoff (Danh từ): Sự cho thôi việc hàng loạt, đợt sa thải.
    • The company announced a layoff of 300 staff. (Công ty thông báo việc cho thôi việc 300 nhân viên.)
  • To lay off (Động từ, cụm): Cho thôi việc, sa thải (ai đó).
    • The store had to lay off half of its employees. (Cửa hàng buộc phải cho thôi việc một nửa số nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Dismissed: Bị sa thải (có thể lý do cá nhân hoặc công ty).
  • Made redundant: Bị cho thôi việc vị trí không còn cần thiết (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Let go: Bị cho nghỉ việc (cách nói nhẹ nhàng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay off: (Như đã nêutrên) Hành động sa thải, cho thôi việc.
    • The management decided to lay off the entire night shift. (Ban lãnh đạo quyết định cho thôi việc toàn bộ ca đêm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "laid-off")

laid-off

The factory worker was laid-off last month.

Adjective
  1. bị cho thôi việc, bị mất việc, bị sa thải

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống