leadbelly

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Leadbelly (viết hoa, không dấu gạch nối): Biệt hiệu của Huddie William Ledbetter (1885–1949), một ca sĩ nhạc dân gian nổi tiếng người Mỹ. Ông được biết đến với phong cách chơi guitar 12 dây các bài hát blues, folk truyền thống.
dụ sử dụng
  • (Leadbelly nổi tiếng nhất với bài hát "Goodnight, Irene.")
  • (Âm nhạc của Leadbelly đã ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ folk blues sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leadbelly's style": phong cách âm nhạc đặc trưng của Leadbelly, thường bao gồm kỹ thuật đàn guitar mạnh mẽ giọng hát trầm ấm.
    • Scholars often study Leadbelly's style to understand the roots of American folk music. (Các học giả thường nghiên cứu phong cách của Leadbelly để hiểu nguồn gốc của nhạc dân gian Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead belly (viết thường, hai từ): Có thể được dùng như một thuật ngữ không chính thức để chỉ ai đó bụng to hoặc nặng nề, nhưng nghĩa này rất hiếm không liên quan đến nhân vật lịch sử.
    • After the heavy meal, he felt like a lead belly. (Sau bữa ăn nặng, anh ấy cảm thấy như một cái bụng chì.)
Từ đồng nghĩa
  • Huddie Ledbetter: tên thật của Leadbelly, dùng để chỉ cùng một người.
  • Folk musician: nhạc dân gian, nhưng không đặc trưng cho riêng Leadbelly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "leadbelly" như một danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The Leadbelly effect": Hiệu ứng Leadbelly, một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ tác động văn hóa của những nghệ sĩ bị giam giữ hoặc bị áp bức lên âm nhạc đại chúng (ám chỉ việc Leadbelly từng bị ).
    • The Leadbelly effect can be seen in how prison work songs became part of folk music. (Hiệu ứng Leadbelly có thể thấy qua cách các bài hát lao động trong trở thành một phần của nhạc dân gian.)

Từ gần giống