laudable

/'lɔ:dəbl/
tính từ
  1. đáng tán dương, đáng ca ngợi, đáng khen ngợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "laudable"

laudable
The team's laudable efforts resulted in a cleaner park.