laudable

/'lɔ:dəbl/
Học thuật
Thân thiện
laudable

The team's laudable efforts resulted in a cleaner park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng tán dương, đáng ca ngợi, đáng khen ngợi: Dùng để mô tả một hành động, nỗ lực, mục tiêu hoặc phẩm chất nào đó xứng đáng nhận được sự khen ngợi công nhận cao tính tích cực, đạo đức hoặc lợi ích của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her laudable efforts to help the poor have inspired many people. (Những nỗ lực đáng khen ngợi của ấy để giúp đỡ người nghèo đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
    • It is a laudable goal to reduce plastic waste in our community. (Việc giảm thiểu rác thải nhựa trong cộng đồng của chúng ta một mục tiêu đáng ca ngợi.)
    • His decision to donate his bonus to charity was truly laudable. (Quyết định tặng tiền thưởng của anh ấy cho tổ chức từ thiện thực sự đáng tán dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laudable attempt/endeavor": Nỗ lực đáng khen ngợi ( có thể chưa thành công hoàn toàn).

    • Although the project failed, their laudable attempt to innovate should be recognized. (Mặc dù dự án thất bại, nhưng nỗ lực đáng khen ngợi của họ trong việc đổi mới cần được công nhận.)
  • "Laudable motives/intentions": Động cơ/ý định đáng ca ngợi.

    • He acted with laudable intentions, even if the results were not perfect. (Anh ấy hành động với những ý định đáng ca ngợi, ngay cả khi kết quả không hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Laud (động từ): Ca ngợi, tán dương.

    • The teacher lauded the student's hard work. (Giáo viên đã ca ngợi sự chăm chỉ của học sinh.)
  • Laudably (trạng từ): Một cách đáng khen.

    • She laudably volunteered to lead the difficult project. ( ấy đáng khen đã tình nguyện dẫn dắt dự án khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Commendable: Đáng khen ngợi, đáng biểu dương.
  • Praiseworthy: Đáng ca ngợi.
  • Admirable: Đáng ngưỡng mộ.
  • Meritorious: công lao, đáng được khen thưởng.
Từ trái nghĩa
  • Blameworthy: Đáng chê trách.
  • Reprehensible: Đáng lên án.
  • Deplorable: Đáng tiếc, tồi tệ.
laudable

The team's laudable efforts resulted in a cleaner park.

tính từ
  1. đáng tán dương, đáng ca ngợi, đáng khen ngợi

Từ tương tự

Từ chứa "laudable"