leader-writer

/'li:də,raitə/
Học thuật
Thân thiện
leader-writer

The leader-writer drafts the editorial for the morning newspaper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người viết xã luận: Một nhà báo hoặc biên tập viên chịu trách nhiệm viết các bài xã luận (thường không tên) cho một tờ báo hoặc tạp chí, thể hiện quan điểm chính thức của tờ báo đó về các vấn đề thời sự quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The newspaper's leader-writer argued strongly for political reform. (Người viết xã luận của tờ báo đã lập luận mạnh mẽ cho cải cách chính trị.)
    • She worked as a leader-writer for a major daily for over a decade. ( ấy đã làm người viết xã luận cho một tờ nhật báo lớn trong hơn một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh báo chí truyền thống của Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, "editorial writer" hoặc đơn giản "editorialist" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Công việc của một leader-writer thường liên quan đến việc phân tích sâu sắc các sự kiện, tổng hợp các ý kiến trong tòa soạn, trình bày một lập trường rõ ràng, thuyết phục nhân danh tờ báo.
Biến thể từ gần giống
  • Leader (n, Anh-Anh, trong báo chí): từ viết tắt thông tục của "leader-writer" hoặc chính bài xã luận.
    • He is the leader on foreign policy. (Anh ấy người viết xã luận về chính sách đối ngoại.)
  • Editorial (n): bài xã luận.
  • Editorialist (n): người viết xã luận (cách dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Columnist (n): người viết chuyên mục (bài viết tên thường thể hiện quan điểm cá nhân, khác với bài xã luận đại diện cho tòa soạn).
Từ đồng nghĩa
  • Editorial writer: người viết xã luận.
  • Commentator: nhà bình luận (nghĩa rộng hơn, có thể không viết xã luận chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "leader-writer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "leader-writer")

leader-writer

The leader-writer drafts the editorial for the morning newspaper.

danh từ
  1. người viết xã luận

Từ gần giống