letter-writer

/'letə,raitə/
Học thuật
Thân thiện
letter-writer

A professional letter-writer composes a message for a client at a small table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người viết thư: Chỉ một người thực hiện hành động viết một bức thư.
    • Người viết thư thuê: Chỉ một người được trả tiền để viết thư thay cho người khác, thường khách hàng không biết chữ hoặc không kỹ năng viết lách.
    • Sách dạy viết thư: Một cuốn sách hướng dẫn cách viết thư với các mẫu câu cấu trúc phù hợp cho những dịp khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before email, people often hired a letter-writer at the market to send news home. (Trước thời email, người ta thường thuê một người viết thư thuêchợ để gửi tin về nhà.)
    • She is a frequent letter-writer to the newspaper editor. ( ấy một người viết thư thường xuyên cho biên tập viên báo.)
    • This old letter-writer from the 19th century contains sample letters for business and love. (Cuốn sách dạy viết thư từ thế kỷ 19 này chứa các mẫu thư cho công việc tình yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Professional letter-writer": Người viết thư chuyên nghiệp (thuê).
    • In the past, a professional letter-writer sat in the town square with a pen and paper. (Ngày xưa, một người viết thư thuê chuyên nghiệp ngồiquảng trường thị trấn với bút giấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Letter writing (n): Hành động viết thư, kỹ năng viết thư.
    • Letter writing is becoming a lost art. (Kỹ năng viết thư đang trở thành một nghệ thuật bị lãng quên.)
Từ đồng nghĩa
  • Correspondent: Người trao đổi thư từ (thường chỉ việc viết thư qua lại, không nhất thiết viết thuê).
  • Scribe: Người ghi chép, thư lại (nghề nghiệp viết lách nói chung, có thể bao gồm viết thư).
letter-writer

A professional letter-writer composes a message for a client at a small table.

danh từ
  1. nhà văn chuyên viết thể thư
  2. người viết thư thuê
  3. sách dạy viết thư

Từ gần giống