leaderette

/,li:də'ret/
Học thuật
Thân thiện
leaderette

A short leaderette introduces the main editorial.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài xã luận ngắn: Một bài báo ngắn, thường xuất hiện trên báo chí, bình luận về một vấn đề thời sự hoặc quan điểm của tòa soạn. ngắn hơn một bài xã luận (editorial) chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The newspaper often includes a leaderette on its second page. (Tờ báo thường đăng một bài xã luận ngắntrang hai.)
    • Her sharp leaderette criticized the new policy effectively. (Bài xã luận ngắn sắc sảo của đã chỉ trích chính sách mới một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh báo chí: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngành báo chí Anh để chỉ một mục bình luận ngắn, súc tích, thường đi kèm hoặc thay thế cho bài xã luận dài hơn.
    • The editor wrote a pithy leaderette about the local election results. (Biên tập viên đã viết một bài xã luận ngắn gọn súc tích về kết quả bầu cử địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Leader (n): Bài xã luận chính, xã luận. (Đây từ gốc, rút ngắn thành 'leaderette').
  • Editorial (n): Bài xã luận, xã luận. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho cả bài dài ngắn).
  • Column (n): Chuyên mục, bài báo thường kỳ của một cây bút.
Từ đồng nghĩa
  • Short editorial: Bài xã luận ngắn.
  • Brief leader: Bài xã luận vắn tắt.
  • Comment piece: Bài bình luận.
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: "Leaderette" một từ khá cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh đương đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "short editorial" hoặc "brief comment" hơn.
  • Nguồn gốc: Từ này dạng giảm nhẹ (diminutive) của "leader" (trong nghĩa bài xã luận), với hậu tố "-ette" biểu thị kích thước nhỏ hoặc sự nữ tính (mặc dùđây chủ yếu chỉ kích thước).
leaderette

A short leaderette introduces the main editorial.

danh từ
  1. bài xã luận ngắn

Từ gần giống