leatherette

/'leðə'ret/
Học thuật
Thân thiện
leatherette

The book's cover is made of durable black leatherette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da giả: Một loại vật liệu tổng hợp được sản xuất để bề ngoài, kết cấu đôi khi cả mùi giống như da thật, nhưng được làm từ các chất liệu khác như nhựa PVC, polyurethane (PU) hoặc vải phủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The car seats were upholstered in black leatherette. (Ghế xe ô tô được bọc bằng da giả màu đen.)
    • This wallet is made of leatherette, not genuine leather. (Chiếc này được làm từ da giả, không phải da thật.)
    • The leatherette on this sofa is very easy to clean. (Chất da giả trên chiếc sofa này rất dễ lau chùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leatherette" thường được sử dụng trong các mô tả sản phẩm thương mại để chỉ rõ vật liệu, đặc biệt trong các ngành công nghiệp sản xuất nội thất, ô tô, thời trang phụ kiện.
    • The product description clearly states "leatherette cover". (Mô tả sản phẩm ghi "bìa da giả".)
Biến thể từ gần giống
  • Faux leather (n): Da giả (cụm từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong thời trang trang trí nội thất).
  • Synthetic leather (n): Da tổng hợp (từ mang tính kỹ thuật hơn, nhấn mạnh nguồn gốc nhân tạo).
  • Vegan leather (n): Da thuần chay (một loại da giả không sử dụng bất kỳ thành phần nào từ động vật, thường làm từ vật liệu như PU, nấm hoặc dứa).
Từ đồng nghĩa
  • Imitation leather: Da mô phỏng.
  • Artificial leather: Da nhân tạo.
  • Pleather (từ kết hợp giữa "plastic" "leather"): Da nhựa (từ thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Genuine leather: Da thật.
  • Real leather: Da thật.
  • Full-grain leather: Da nguyên miếng (một loại da thật cao cấp).
leatherette

The book's cover is made of durable black leatherette.

danh từ
  1. da giả

Từ gần giống