leaf-like
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như lá cây: Có hình dáng, cấu trúc hoặc đặc điểm tương tự như một chiếc lá thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fossil had a leaf-like impression on the rock. (Hóa thạch có một dấu vết giống như lá cây trên đá.)
- Some sea creatures have leaf-like appendages for camouflage. (Một số sinh vật biển có phần phụ giống lá cây để ngụy trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong sinh học và thực vật học: Mô tả các bộ phận của sinh vật (không phải lá thật sự) có hình thái tương tự lá.
- The plant's bracts are large and leaf-like, attracting pollinators. (Lá bắc của cây to và giống như lá, thu hút các loài thụ phấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Leafy (adj): có nhiều lá, phủ đầy lá.
- a leafy forest (một khu rừng nhiều lá)
Từ đồng nghĩa
- Foliar (adj): (thuộc về) lá, có liên quan đến lá.
- Foliate (adj): có hình lá, được trang trí bằng hình lá.
Adjective
- giống như lá cây