leafage

/'li:fidʤ/
Học thuật
Thân thiện
leafage

The gardener carefully trims the dense leafage of the hedge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ , tán : Chỉ toàn bộ phần của một cây hoặc một nhóm cây, được xem như một khối tổng thể. Đây từ ít phổ biến hơn từ "foliage".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dense leafage of the oak tree provided shade. (Bộ dày của cây sồi đã tạo ra bóng mát.)
    • In autumn, the leafage turns brilliant shades of red and gold. (Vào mùa thu, tán chuyển sang những sắc thái rực rỡ của màu đỏ vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The rich leafage": tán sum suê, rậm rạp.
    • The garden was hidden behind the rich leafage of the hedges. (Khu vườn bị ẩn sau tán sum suê của những hàng rào cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Foliage (n): tán , bộ (từ phổ biến đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "leafage").
  • Leaf (n): chiếc (đơn lẻ).
  • Frondage (n): tán (thường dùng cho cây cọ, dương xỉ).
Từ đồng nghĩa
  • Foliage: tán .
  • Verdure: màu xanh của cây cỏ, thảm thực vật tươi tốt.
leafage

The gardener carefully trims the dense leafage of the hedge.

danh từ
  1. bộ

Từ đồng nghĩa