foliage

/'fouliidʤ/
Học thuật
Thân thiện
foliage

The gardener carefully trims the dense foliage around the garden path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tán , bộ (của cây cối): Chỉ toàn bộ phần của một cây hoặc một nhóm cây, thường được nhìn thấy như một khối tổng thể.
    • Hình trang trí hoa : Trong kiến trúc nghệ thuật trang trí, "foliage" chỉ các họa tiết, hình chạm khắc mô phỏng hình dáng của cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dense foliage of the jungle provides shelter for many animals. (Tán rậm rạp của rừng nhiệt đới cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật.)
    • In autumn, the foliage turns brilliant shades of red and gold. (Vào mùa thu, tán chuyển sang những sắc thái rực rỡ của màu đỏ vàng.)
    • The stone column was carved with intricate foliage. (Cây cột đá được chạm khắc với những họa tiết cây tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foliage" trong văn chương mô tả: Thường được dùng để tạo hình ảnh sống động về cảnh quan thiên nhiên, đặc biệt nhấn mạnh vào màu sắc, mật độ hoặc sự chuyển động của .
    • The poet described the whispering foliage in the evening breeze. (Nhà thơ đã miêu tả tán thì thầm trong làn gió chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Foliar (tính từ): Thuộc về .
    • Foliar feeding is a technique of applying fertilizer directly to leaves. (Bón kỹ thuật bón phân trực tiếp lên cây.)
  • Defoliation (danh từ): Sự rụng , sự làm trụi .
  • Foliage plant (danh từ ghép): Cây cảnh , loại cây được trồng chủ yếu để trang trí nhờ vẻ đẹp của .
Từ đồng nghĩa
  • Leaves: cây (số nhiều, thường chỉ từng chiếc riêng lẻ hơn một khối tổng thể).
  • Verdure: Màu xanh tươi tốt của cây cỏ (nhấn mạnh vào sự tươi tốt màu xanh).
  • Greenery: Cây xanh, thảm thực vật xanh (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả cỏ cây bụi).
Thành ngữ liên quan
  • A riot of foliage: Một khung cảnh tán rực rỡ, hỗn độn đầy màu sắc.
    • The garden in spring is a riot of foliage and flowers. (Khu vườn vào mùa xuân một bức tranh hỗn độn rực rỡ của tán hoa.)
foliage

The gardener carefully trims the dense foliage around the garden path.

danh từ
  1. (thực vật học) tán , bộ
  2. hình trang trí hoa

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "foliage"

Từ có nhắc đến "foliage"