foliage

/'fouliidʤ/
danh từ
  1. (thực vật học) tán , bộ
  2. hình trang trí hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "foliage"

Từ có nhắc đến "foliage"

foliage
The gardener carefully trims the dense foliage around the garden path.