leafing

Định nghĩa

Danh từ: Sự ra , quá trình hình thành (trong thực vật học): "leafing" chỉ quá trình cây cối mọc mới, đặc biệt vào mùa xuân hoặc trong giai đoạn sinh trưởng.

dụ sử dụng
  • (Sự ra của cây cối đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu quá trình hình thành để hiểu sự phát triển của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "early leafing": sự ra sớm, thường do biến đổi khí hậu.
    • Early leafing can make trees vulnerable to late frosts. (Sự ra sớm có thể khiến cây dễ bị tổn thương bởi sương giá muộn.)
  • "leafing out": quá trình cây bắt đầu mọc đầy đủ.
    • The garden is beautiful as the plants are leafing out. (Khu vườn thật đẹp khi các cây đang bắt đầu mọc .)
Biến thể từ gần giống
  • Leaf (n): cây.
    • A single leaf fell from the tree. (Một chiếc rơi từ trên cây.)
  • Leafy (adj): nhiều , rậm .
    • The leafy forest provides shade in summer. (Khu rừng rậm cung cấp bóng mát vào mùa .)
  • Leafless (adj): không , trụi .
    • The leafless branches look stark in winter. (Những cành cây trụi trông trơ trọi vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Foliation: sự ra , quá trình hình thành (thuật ngữ khoa học).
  • Budding: sự đâm chồi, nảy lộc (thường đi kèm với quá trình ra ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Leaf out: mọc , ra .
    • The trees leaf out in late March. (Cây cối mọc vào cuối tháng Ba.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn over a new leaf: thay đổi theo hướng tốt hơn, bắt đầu lại.
    • He decided to turn over a new leaf and quit smoking. (Anh ấy quyết định thay đổi bỏ thuốc lá.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

leafing
The tree is leafing out in the spring sunshine.