living
/'liviɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc sống, sự sinh sống: Trạng thái đang sống, đang tồn tại; hoặc cách thức sinh hoạt, mưu sinh của một người.
- Người đang sống: Dùng để chỉ những cá nhân còn sống, đối lập với người đã chết.
- Nghề nghiệp, sinh kế: Công việc hoặc phương thức mà qua đó một người kiếm tiền để sống.
Tính từ:
- Đang sống, còn sống: Có sự sống, không phải là vô tri vô giác hoặc đã chết.
- Hiện đang tồn tại, còn được sử dụng: Vẫn còn tồn tại, hoạt động hoặc được dùng trong hiện tại.
- Sinh động, giống hệt: Rất giống với thực tế hoặc với một người/ vật khác.
- Đang hoạt động mạnh: (Về lửa, nước...) đang cháy mạnh hoặc chảy mạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The living is more important than the dead. (Người đang sống quan trọng hơn người đã chết.)
- He makes a living as a teacher. (Anh ấy kiếm sống bằng nghề giáo viên.)
- The high cost of living is a problem in big cities. (Chi phí sinh hoạt cao là một vấn đề ở các thành phố lớn.)
Tính từ:
- All living creatures need water. (Mọi sinh vật sống đều cần nước.)
- French is a living language. (Tiếng Pháp là một ngôn ngữ còn được sử dụng.)
- She is the living image of her mother. (Cô ấy giống hệt mẹ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "within living memory": trong ký ức của những người còn sống (tức là sự việc xảy ra không quá lâu).
- It was the coldest winter within living memory. (Đó là mùa đông lạnh nhất trong ký ức của những người còn sống.)
- "the land of the living" (idiomatic): thế giới của người sống, cõi trần gian (thường dùng một cách hài hước).
- After sleeping for 12 hours, he finally returned to the land of the living. (Sau khi ngủ 12 tiếng, cuối cùng anh ta cũng trở về với cõi trần gian.)
Biến thể và từ liên quan
- Live (động từ /laɪv/): sống, sinh sống.
- I live in Hanoi. (Tôi sống ở Hà Nội.)
- Life (danh từ): cuộc sống, sự sống, đời người.
- She has a happy life. (Cô ấy có một cuộc sống hạnh phúc.)
- Lively (tính từ): sống động, hoạt bát.
- The party was very lively. (Bữa tiệc rất sống động.)
- Livelihood (danh từ): kế sinh nhai, phương tiện kiếm sống.
- Fishing is their main livelihood. (Đánh cá là kế sinh nhai chính của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sinh kế): livelihood, subsistence, income.
- Tính từ (đang sống): alive, existing, breathing.
- Tính từ (sinh động): lifelike, vivid, exact.
Thành ngữ liên quan
- "Earn/ make a living": kiếm sống.
- He earns a living by writing novels. (Anh ấy kiếm sống bằng việc viết tiểu thuyết.)
- "Scare the living daylights out of someone": (thông tục) làm ai sợ hết hồn.
- That horror movie scared the living daylights out of me. (Bộ phim kinh dị đó làm tôi sợ hết hồn.)
- "A living death": một cuộc sống khổ sở, sống dở chết dở.
- Being trapped in that job felt like a living death. (Bị mắc kẹt trong công việc đó cảm giác như một kiếp sống dở chết dở.)
danh từ
- cuộc sống sinh hoạt
- the cost of livinggiá sinh hoạt
- the standard of livingmức sống
- plain living anhd high thingkingcuộc sống thanh bạch nhưng cao thượng
- cách sinh nhai, sinh kế
- to earn (get, make) one's livingkiếm sống
- người sống
- the living and the deadnhững người đã sống và những người đã chết
- in the land of the livingở thế giới của những người đáng sống, trên trái đất này
- (tôn giáo) môn nhập khoản, hoa lợi
Idioms
- good livingsự ăn uống sang trong xa hoa
tính từ
- sống, đang sống, đang tồn tại; sinh động
- all living thingsmọi sinh vật
- any man livingbất cứ người nào
- living languagessinh ngữ
- the greatest living strategistnhà chiến lược lớn nhất hiện nay
- giống lắm, giống như hệt
- the child is the living image of his fatherđứa bé giống bố như hệt
- đang cháy, đang chảy (than, củi, nước)
- living coalthan đang cháy đỏ
- living waternước luôn luôn chảy
Idioms
- living deathtình trạng sống dở chết dở