leafstalk

/'li:fstɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
leafstalk

The gardener carefully examined the leafstalk of the large plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cuống : Phần thân mảnh, dạng que, nối phiến với thân cây hoặc cành cây. chức năng nâng đỡ thường chứa các dẫn truyền nước chất dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leafstalk of this plant is very long and flexible. (Cuống của cây này rất dài dẻo dai.)
    • Botanists study the structure of the leafstalk to classify plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của cuống để phân loại thực vật.)
    • A strong wind broke the leafstalk, causing the leaf to fall. (Một cơn gió mạnh đã làm gãy cuống , khiến chiếc rơi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả thực vật học chi tiết, leafstalk có thể được đề cập để phân biệt với các bộ phận khác như phiến (blade) hoặc thân chính.
    • The variation in leafstalk length is a key identifying feature. (Sự biến đổi về chiều dài cuống một đặc điểm nhận dạng chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Petiole: (Danh từ) Từ đồng nghĩa chuyên ngành chính xác hơn cho "leafstalk" trong thực vật học.
  • Stalk: (Danh từ) Một từ chung chung hơn, có thể chỉ bất kỳ phần thân mảnh nào của thực vật, bao gồm cả cuống , cuống hoa hoặc cuống quả.
  • Stem: (Danh từ) Thân cây; khác với leafstalk thân bộ phận chính nâng đỡ nhiều , hoa, quả.
Từ đồng nghĩa
  • Petiole: Cuống (từ chuyên môn).
  • Leaf stem: Thân (cách gọi thông thường, mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

leafstalk

The gardener carefully examined the leafstalk of the large plant.

danh từ
  1. (thực vật học) cuống

Từ đồng nghĩa