petiole
/'petioul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cuống lá: Bộ phận hình trụ, thường mảnh, nối phiến lá với thân cây hoặc cành cây. Nó có chức năng nâng đỡ lá và thường chứa các mô vận chuyển nước, chất dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The petiole of this plant is very long and flexible. (Cuống lá của cây này rất dài và dẻo dai.)
- Some leaves, like those of grasses, lack a petiole and are attached directly to the stem. (Một số lá, như lá cỏ, không có cuống lá và được gắn trực tiếp vào thân.)
- The botanist measured the length of the leaf blade and the petiole separately. (Nhà thực vật học đã đo chiều dài của phiến lá và cuống lá một cách riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sessile leaf": Lá không cuống (lá không có petiole).
- In contrast to plants with long petioles, sessile leaves attach directly to the stem. (Trái ngược với các cây có cuống lá dài, lá không cuống gắn trực tiếp vào thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Petiolate (adj): Có cuống lá.
- A petiolate leaf is common in many dicot plants. (Lá có cuống là phổ biến ở nhiều cây hai lá mầm.)
- Petiolule (n): Cuống lá chét (cuống nhỏ của một lá chét trong lá kép).
- Each leaflet in the compound leaf has its own small stalk called a petiolule. (Mỗi lá chét trong lá kép có cuống nhỏ riêng gọi là cuống lá chét.)
Từ đồng nghĩa
- Leafstalk: Cuống lá (từ đồng nghĩa phổ biến, ít chuyên môn hơn "petiole").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
danh từ
- (thực vật học) cuống lá