petiole

/'petioul/
Học thuật
Thân thiện
petiole

The gardener gently held the leaf by its petiole.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cuống : Bộ phận hình trụ, thường mảnh, nối phiến với thân cây hoặc cành cây. chức năng nâng đỡ thường chứa các vận chuyển nước, chất dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The petiole of this plant is very long and flexible. (Cuống của cây này rất dài dẻo dai.)
    • Some leaves, like those of grasses, lack a petiole and are attached directly to the stem. (Một số , như cỏ, không cuống được gắn trực tiếp vào thân.)
    • The botanist measured the length of the leaf blade and the petiole separately. (Nhà thực vật học đã đo chiều dài của phiến cuống một cách riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sessile leaf": không cuống ( không petiole).
    • In contrast to plants with long petioles, sessile leaves attach directly to the stem. (Trái ngược với các cây cuống dài, không cuống gắn trực tiếp vào thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Petiolate (adj): cuống .
    • A petiolate leaf is common in many dicot plants. ( cuống phổ biếnnhiều cây hai mầm.)
  • Petiolule (n): Cuống lá chét (cuống nhỏ của một lá chét trong kép).
    • Each leaflet in the compound leaf has its own small stalk called a petiolule. (Mỗi lá chét trong kép cuống nhỏ riêng gọi là cuống lá chét.)
Từ đồng nghĩa
  • Leafstalk: Cuống (từ đồng nghĩa phổ biến, ít chuyên môn hơn "petiole").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

petiole

The gardener gently held the leaf by its petiole.

danh từ
  1. (thực vật học) cuống

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "petiole"