leakiness
/'li:kinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng có lỗ rò, tình trạng có lỗ hở, tình trạng có kẽ hở: Chỉ trạng thái của một vật thể hoặc hệ thống không kín, cho phép chất lỏng, khí, hoặc thông tin thoát ra ngoài một cách không mong muốn. Từ này thường mô tả một đặc tính hoặc tình trạng hư hỏng.
- Tính rò rỉ: Chỉ đặc tính dễ bị rò rỉ của một vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The leakiness of the roof caused water damage to the ceiling. (Tình trạng có lỗ hở của mái nhà đã gây ra hư hại do nước cho trần nhà.)
- The mechanic checked the leakiness of the fuel tank. (Người thợ máy đã kiểm tra tình trạng có lỗ rò của bình nhiên liệu.)
- The leakiness of the old pipe system is a major problem. (Tình trạng có kẽ hở của hệ thống ống cũ là một vấn đề lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The leakiness of information": Tình trạng rò rỉ thông tin.
- The company is investigating the leakiness of confidential data. (Công ty đang điều tra tình trạng rò rỉ dữ liệu bí mật.)
- "Inherent leakiness": Tính rò rỉ vốn có.
- Some biological membranes have a degree of inherent leakiness. (Một số màng sinh học có một mức độ tính rò rỉ vốn có.)
Biến thể và từ gần giống
- Leaky (tính từ): Bị rò rỉ, có lỗ hở.
- A leaky faucet can waste a lot of water. (Một vòi nước bị rò rỉ có thể lãng phí rất nhiều nước.)
- Leak (danh từ/động từ): Lỗ rò, sự rò rỉ / bị rò rỉ.
- There is a leak in the boat. (Có một lỗ rò trên thuyền.) / The secret began to leak. (Bí mật bắt đầu bị rò rỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Porosity (n): Tính xốp, độ rỗ (thường chỉ khả năng thấm chất lỏng qua các lỗ nhỏ).
- Permeability (n): Tính thấm, độ thấm (khả năng cho chất lỏng hoặc khí đi qua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "leakiness" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "leak".) - Leak out (cụm động từ): Rò rỉ ra ngoài (thường là thông tin). - The news leaked out before the official announcement. (Tin tức đã rò rỉ ra ngoài trước thông báo chính thức.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "leakiness".)
danh từ
- tình trạng có lỗ rò, tình trạng có lỗ hở, tình trạng có kẽ h